schismatic faction
phái phái dị giáo
schismatic group
nhóm dị giáo
schismatic beliefs
niềm tin dị giáo
schismatic movement
phong trào dị giáo
schismatic ideology
tư tưởng dị giáo
schismatic leaders
các nhà lãnh đạo dị giáo
schismatic tendencies
xu hướng dị giáo
schismatic doctrine
đôctrina dị giáo
schismatic church
nhà thờ dị giáo
schismatic theology
thần học dị giáo
the schismatic group caused division within the community.
nhóm ly giáo đã gây ra sự chia rẽ trong cộng đồng.
many viewed the schismatic movement as a threat to unity.
nhiều người coi phong trào ly giáo là mối đe dọa đối với sự thống nhất.
the schismatic beliefs were rejected by the mainstream church.
những tín ngưỡng ly giáo đã bị giáo hội chính thống từ chối.
schismatic factions often lead to conflict.
các phe phái ly giáo thường dẫn đến xung đột.
the schismatic nature of the debate polarized opinions.
tính chất ly giáo của cuộc tranh luận đã phân cực dư luận.
he was labeled as schismatic for his controversial views.
anh ta bị gắn mác là ly giáo vì những quan điểm gây tranh cãi của mình.
efforts were made to reconcile the schismatic factions.
đã có những nỗ lực để hòa giải các phe phái ly giáo.
schismatic leaders often exploit religious tensions.
các nhà lãnh đạo ly giáo thường lợi dụng những căng thẳng về tôn giáo.
the schismatic ideology was spreading rapidly among the youth.
tư tưởng ly giáo đang lan truyền nhanh chóng trong giới trẻ.
understanding schismatic movements is crucial for social harmony.
hiểu rõ các phong trào ly giáo là điều quan trọng để đạt được sự hòa hợp xã hội.
schismatic faction
phái phái dị giáo
schismatic group
nhóm dị giáo
schismatic beliefs
niềm tin dị giáo
schismatic movement
phong trào dị giáo
schismatic ideology
tư tưởng dị giáo
schismatic leaders
các nhà lãnh đạo dị giáo
schismatic tendencies
xu hướng dị giáo
schismatic doctrine
đôctrina dị giáo
schismatic church
nhà thờ dị giáo
schismatic theology
thần học dị giáo
the schismatic group caused division within the community.
nhóm ly giáo đã gây ra sự chia rẽ trong cộng đồng.
many viewed the schismatic movement as a threat to unity.
nhiều người coi phong trào ly giáo là mối đe dọa đối với sự thống nhất.
the schismatic beliefs were rejected by the mainstream church.
những tín ngưỡng ly giáo đã bị giáo hội chính thống từ chối.
schismatic factions often lead to conflict.
các phe phái ly giáo thường dẫn đến xung đột.
the schismatic nature of the debate polarized opinions.
tính chất ly giáo của cuộc tranh luận đã phân cực dư luận.
he was labeled as schismatic for his controversial views.
anh ta bị gắn mác là ly giáo vì những quan điểm gây tranh cãi của mình.
efforts were made to reconcile the schismatic factions.
đã có những nỗ lực để hòa giải các phe phái ly giáo.
schismatic leaders often exploit religious tensions.
các nhà lãnh đạo ly giáo thường lợi dụng những căng thẳng về tôn giáo.
the schismatic ideology was spreading rapidly among the youth.
tư tưởng ly giáo đang lan truyền nhanh chóng trong giới trẻ.
understanding schismatic movements is crucial for social harmony.
hiểu rõ các phong trào ly giáo là điều quan trọng để đạt được sự hòa hợp xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay