hermaphrodism traits
đặc điểm của trạng thái lưỡng tính
hermaphrodism examples
ví dụ về lưỡng tính
hermaphrodism in nature
lưỡng tính trong tự nhiên
hermaphrodism advantages
những lợi ích của lưỡng tính
hermaphrodism definition
định nghĩa về lưỡng tính
hermaphrodism species
các loài lưỡng tính
hermaphrodism characteristics
đặc điểm của lưỡng tính
hermaphrodism phenomenon
hiện tượng lưỡng tính
hermaphrodism studies
các nghiên cứu về lưỡng tính
hermaphrodism effects
tác động của lưỡng tính
hermaphrodism is a fascinating biological phenomenon.
nghệ thuật tạo hình là một hiện tượng sinh học hấp dẫn.
some species exhibit hermaphrodism for reproductive advantages.
một số loài thể hiện nghệ thuật tạo hình để có lợi cho việc sinh sản.
understanding hermaphrodism can help in studying certain animals.
hiểu về nghệ thuật tạo hình có thể giúp nghiên cứu một số loài động vật nhất định.
hermaphrodism allows organisms to produce both eggs and sperm.
nghệ thuật tạo hình cho phép các sinh vật sản xuất cả trứng và tinh trùng.
the phenomenon of hermaphrodism is more common in invertebrates.
hiện tượng nghệ thuật tạo hình phổ biến hơn ở động vật không xương sống.
some plants also exhibit hermaphrodism, enhancing pollination.
một số loài thực vật cũng thể hiện nghệ thuật tạo hình, tăng cường thụ phấn.
research on hermaphrodism can lead to new insights in genetics.
nghiên cứu về nghệ thuật tạo hình có thể dẫn đến những hiểu biết mới về di truyền học.
hermaphrodism can increase genetic diversity in isolated populations.
nghệ thuật tạo hình có thể làm tăng sự đa dạng di truyền ở các quần thể bị cô lập.
some fish are known for their ability to change from hermaphrodism to one sex.
một số loài cá được biết đến với khả năng chuyển từ nghệ thuật tạo hình sang một giới tính.
studying hermaphrodism helps scientists understand evolutionary adaptations.
nghiên cứu về nghệ thuật tạo hình giúp các nhà khoa học hiểu về các sự thích nghi tiến hóa.
hermaphrodism traits
đặc điểm của trạng thái lưỡng tính
hermaphrodism examples
ví dụ về lưỡng tính
hermaphrodism in nature
lưỡng tính trong tự nhiên
hermaphrodism advantages
những lợi ích của lưỡng tính
hermaphrodism definition
định nghĩa về lưỡng tính
hermaphrodism species
các loài lưỡng tính
hermaphrodism characteristics
đặc điểm của lưỡng tính
hermaphrodism phenomenon
hiện tượng lưỡng tính
hermaphrodism studies
các nghiên cứu về lưỡng tính
hermaphrodism effects
tác động của lưỡng tính
hermaphrodism is a fascinating biological phenomenon.
nghệ thuật tạo hình là một hiện tượng sinh học hấp dẫn.
some species exhibit hermaphrodism for reproductive advantages.
một số loài thể hiện nghệ thuật tạo hình để có lợi cho việc sinh sản.
understanding hermaphrodism can help in studying certain animals.
hiểu về nghệ thuật tạo hình có thể giúp nghiên cứu một số loài động vật nhất định.
hermaphrodism allows organisms to produce both eggs and sperm.
nghệ thuật tạo hình cho phép các sinh vật sản xuất cả trứng và tinh trùng.
the phenomenon of hermaphrodism is more common in invertebrates.
hiện tượng nghệ thuật tạo hình phổ biến hơn ở động vật không xương sống.
some plants also exhibit hermaphrodism, enhancing pollination.
một số loài thực vật cũng thể hiện nghệ thuật tạo hình, tăng cường thụ phấn.
research on hermaphrodism can lead to new insights in genetics.
nghiên cứu về nghệ thuật tạo hình có thể dẫn đến những hiểu biết mới về di truyền học.
hermaphrodism can increase genetic diversity in isolated populations.
nghệ thuật tạo hình có thể làm tăng sự đa dạng di truyền ở các quần thể bị cô lập.
some fish are known for their ability to change from hermaphrodism to one sex.
một số loài cá được biết đến với khả năng chuyển từ nghệ thuật tạo hình sang một giới tính.
studying hermaphrodism helps scientists understand evolutionary adaptations.
nghiên cứu về nghệ thuật tạo hình giúp các nhà khoa học hiểu về các sự thích nghi tiến hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay