hermeneutical analysis
phân tích diễn giải
hermeneutical approach
cách tiếp cận diễn giải
hermeneutical framework
khung diễn giải
hermeneutical circle
vòng diễn giải
hermeneutical theory
thuyết diễn giải
hermeneutical method
phương pháp diễn giải
hermeneutical perspective
góc nhìn diễn giải
hermeneutical tradition
truyền thống diễn giải
hermeneutical insight
dòng chảy diễn giải
hermeneutical significance
ý nghĩa diễn giải
her hermeneutical approach to the text revealed deeper meanings.
phương pháp tiếp cận diễn giải của cô ấy đối với văn bản đã tiết lộ những ý nghĩa sâu sắc hơn.
the seminar focused on hermeneutical theories in literature.
buổi hội thảo tập trung vào các lý thuyết diễn giải trong văn học.
understanding hermeneutical principles is essential for interpretation.
hiểu các nguyên tắc diễn giải là điều cần thiết cho việc giải thích.
she applied a hermeneutical lens to analyze the artwork.
cô ấy đã áp dụng một lăng kính diễn giải để phân tích tác phẩm nghệ thuật.
the hermeneutical circle helps in understanding complex texts.
vòng tròn diễn giải giúp hiểu các văn bản phức tạp.
his hermeneutical insights challenged traditional interpretations.
những hiểu biết sâu sắc về diễn giải của anh ấy đã thách thức những cách giải thích truyền thống.
hermeneutical methods can vary across different cultures.
các phương pháp diễn giải có thể khác nhau giữa các nền văn hóa khác nhau.
the conference discussed hermeneutical strategies in social sciences.
hội nghị đã thảo luận về các chiến lược diễn giải trong khoa học xã hội.
hermeneutical analysis is crucial in understanding historical texts.
phân tích diễn giải rất quan trọng để hiểu các văn bản lịch sử.
she wrote a paper on hermeneutical frameworks in philosophy.
cô ấy đã viết một bài báo về các khuôn khổ diễn giải trong triết học.
hermeneutical analysis
phân tích diễn giải
hermeneutical approach
cách tiếp cận diễn giải
hermeneutical framework
khung diễn giải
hermeneutical circle
vòng diễn giải
hermeneutical theory
thuyết diễn giải
hermeneutical method
phương pháp diễn giải
hermeneutical perspective
góc nhìn diễn giải
hermeneutical tradition
truyền thống diễn giải
hermeneutical insight
dòng chảy diễn giải
hermeneutical significance
ý nghĩa diễn giải
her hermeneutical approach to the text revealed deeper meanings.
phương pháp tiếp cận diễn giải của cô ấy đối với văn bản đã tiết lộ những ý nghĩa sâu sắc hơn.
the seminar focused on hermeneutical theories in literature.
buổi hội thảo tập trung vào các lý thuyết diễn giải trong văn học.
understanding hermeneutical principles is essential for interpretation.
hiểu các nguyên tắc diễn giải là điều cần thiết cho việc giải thích.
she applied a hermeneutical lens to analyze the artwork.
cô ấy đã áp dụng một lăng kính diễn giải để phân tích tác phẩm nghệ thuật.
the hermeneutical circle helps in understanding complex texts.
vòng tròn diễn giải giúp hiểu các văn bản phức tạp.
his hermeneutical insights challenged traditional interpretations.
những hiểu biết sâu sắc về diễn giải của anh ấy đã thách thức những cách giải thích truyền thống.
hermeneutical methods can vary across different cultures.
các phương pháp diễn giải có thể khác nhau giữa các nền văn hóa khác nhau.
the conference discussed hermeneutical strategies in social sciences.
hội nghị đã thảo luận về các chiến lược diễn giải trong khoa học xã hội.
hermeneutical analysis is crucial in understanding historical texts.
phân tích diễn giải rất quan trọng để hiểu các văn bản lịch sử.
she wrote a paper on hermeneutical frameworks in philosophy.
cô ấy đã viết một bài báo về các khuôn khổ diễn giải trong triết học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay