heroically

[Mỹ]/hɪˈrəʊɪklɪ/
[Anh]/hɪ'roɪkli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách anh hùng; dũng cảm; can đảm; một cách lớn lao; một cách sử thi; một cách phiêu lưu.

Cụm từ & Cách kết hợp

act heroically

hành động dũng cảm

behave heroically

hành xử dũng cảm

fight heroically

đánh nhau dũng cảm

die heroically

hy sinh dũng cảm

display heroically bravery

thể hiện lòng dũng cảm một cách dũng cảm

face challenges heroically

đối mặt với thử thách một cách dũng cảm

Câu ví dụ

Zoya heroically bore the torture that the Fascists inflicted upon her.

Zoya đã dũng cảm chịu đựng sự tra tấn mà quân Phát xít áp đặt lên cô.

Thousands upon thousands of martyrs have heroically laid down their lives for the people.

Hàng ngàn, hàng ngàn người hy sinh anh dũng đã đặt mạng sống của họ để bảo vệ nhân dân.

She heroically saved the drowning child.

Cô ấy đã dũng cảm cứu đứa trẻ đang bị đuối.

He heroically fought off the attackers to protect his family.

Anh ấy đã dũng cảm đánh đuổi những kẻ tấn công để bảo vệ gia đình.

The firefighter heroically rescued the trapped victims from the burning building.

Người lính cứu hỏa đã dũng cảm giải cứu những nạn nhân bị mắc kẹt khỏi tòa nhà đang cháy.

The soldier heroically sacrificed his own life for his country.

Người lính đã dũng cảm hy sinh tính mạng của mình vì đất nước.

She heroically faced her fears and completed the challenging task.

Cô ấy đã dũng cảm đối mặt với nỗi sợ hãi của mình và hoàn thành nhiệm vụ đầy thử thách.

The doctor heroically worked around the clock to save the patients during the crisis.

Bác sĩ đã dũng cảm làm việc không ngừng nghỉ để cứu bệnh nhân trong cuộc khủng hoảng.

The police officer heroically apprehended the dangerous criminal without hesitation.

Người cảnh sát đã dũng cảm bắt giữ kẻ phạm tội nguy hiểm mà không do dự.

The athlete heroically overcame all obstacles to win the championship.

Vận động viên đã dũng cảm vượt qua mọi trở ngại để giành chức vô địch.

The teacher heroically stood up for her students against injustice.

Giáo viên đã dũng cảm đứng lên bảo vệ học sinh của mình trước bất công.

He heroically volunteered to help those in need during the natural disaster.

Anh ấy đã dũng cảm tình nguyện giúp đỡ những người cần thiết trong thảm họa tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay