herptile species
loài herptile
observing herptiles
quan sát herptile
studying herptiles
nghiên cứu herptile
herptiles in the wild
herptile trong tự nhiên
photographing herptiles
chụp ảnh herptile
herptiles and amphibians
herptile và lưỡng cư
herptiles habitat
môi trường sống của herptile
herptiles research
nghiên cứu herptile
handling herptiles
chăm sóc herptile
herptile diversity in tropical rainforests is remarkably high, with hundreds of species coexisting in complex ecosystems.
Đa dạng herptile trong rừng mưa nhiệt đới là rất cao, với hàng trăm loài cùng tồn tại trong các hệ sinh thái phức tạp.
conservationists are working diligently to protect endangered herptiles from habitat loss and illegal wildlife trade.
Các nhà bảo tồn đang nỗ lực chăm chỉ để bảo vệ các loài herptile đang bị đe dọa khỏi mất môi trường sống và buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp.
researchers conduct herptile surveys during nocturnal expeditions to document population trends in remote areas.
Nghiên cứu viên tiến hành khảo sát herptile trong các chuyến thám hiểm ban đêm để ghi lại xu hướng dân số ở các khu vực hẻo lánh.
herptile biology studies reveal fascinating adaptations that allow these animals to thrive in diverse environments.
Các nghiên cứu về sinh học herptile tiết lộ những thích nghi thú vị giúp các loài động vật này phát triển trong các môi trường đa dạng.
the local museum features an educational exhibit on native herptiles, teaching visitors about amphibian and reptile conservation.
Bảo tàng địa phương có một triển lãm giáo dục về các loài herptile bản địa, giúp du khách hiểu về bảo tồn lưỡng cư và bò sát.
herptile monitoring programs help scientists track the effects of climate change on vulnerable species populations.
Các chương trình giám sát herptile giúp các nhà khoa học theo dõi tác động của biến đổi khí hậu đến quần thể các loài dễ tổn thương.
herptile watching requires patience and specialized knowledge to locate and identify species in their natural habitats.
Quan sát herptile đòi hỏi sự kiên nhẫn và kiến thức chuyên môn để tìm và xác định các loài trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
herptile research stations collaborate internationally to develop comprehensive conservation strategies for threatened species.
Các trạm nghiên cứu herptile hợp tác quốc tế để xây dựng các chiến lược bảo tồn toàn diện cho các loài đang bị đe dọa.
ecologists recognize herptiles as important indicators of environmental health in wetland ecosystems.
Các nhà sinh thái học nhận ra herptile là những chỉ số quan trọng về sức khỏe môi trường trong các hệ sinh thái đầm lầy.
captive breeding programs have successfully increased populations of several critically endangered herptile species.
Các chương trình nhân giống trong môi trường nuôi nhốt đã thành công trong việc tăng dân số của một số loài herptile đang bị đe dọa nghiêm trọng.
citizen science projects encourage public participation in documenting herptile sightings across different regions.
Các dự án khoa học công dân khuyến khích sự tham gia của công chúng trong việc ghi lại các lần gặp herptile ở các khu vực khác nhau.
habitat restoration efforts focus on creating suitable environments for herptile communities to flourish.
Các nỗ lực phục hồi môi trường sống tập trung vào việc tạo ra các môi trường thích hợp để cộng đồng herptile phát triển.
herptile species
loài herptile
observing herptiles
quan sát herptile
studying herptiles
nghiên cứu herptile
herptiles in the wild
herptile trong tự nhiên
photographing herptiles
chụp ảnh herptile
herptiles and amphibians
herptile và lưỡng cư
herptiles habitat
môi trường sống của herptile
herptiles research
nghiên cứu herptile
handling herptiles
chăm sóc herptile
herptile diversity in tropical rainforests is remarkably high, with hundreds of species coexisting in complex ecosystems.
Đa dạng herptile trong rừng mưa nhiệt đới là rất cao, với hàng trăm loài cùng tồn tại trong các hệ sinh thái phức tạp.
conservationists are working diligently to protect endangered herptiles from habitat loss and illegal wildlife trade.
Các nhà bảo tồn đang nỗ lực chăm chỉ để bảo vệ các loài herptile đang bị đe dọa khỏi mất môi trường sống và buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp.
researchers conduct herptile surveys during nocturnal expeditions to document population trends in remote areas.
Nghiên cứu viên tiến hành khảo sát herptile trong các chuyến thám hiểm ban đêm để ghi lại xu hướng dân số ở các khu vực hẻo lánh.
herptile biology studies reveal fascinating adaptations that allow these animals to thrive in diverse environments.
Các nghiên cứu về sinh học herptile tiết lộ những thích nghi thú vị giúp các loài động vật này phát triển trong các môi trường đa dạng.
the local museum features an educational exhibit on native herptiles, teaching visitors about amphibian and reptile conservation.
Bảo tàng địa phương có một triển lãm giáo dục về các loài herptile bản địa, giúp du khách hiểu về bảo tồn lưỡng cư và bò sát.
herptile monitoring programs help scientists track the effects of climate change on vulnerable species populations.
Các chương trình giám sát herptile giúp các nhà khoa học theo dõi tác động của biến đổi khí hậu đến quần thể các loài dễ tổn thương.
herptile watching requires patience and specialized knowledge to locate and identify species in their natural habitats.
Quan sát herptile đòi hỏi sự kiên nhẫn và kiến thức chuyên môn để tìm và xác định các loài trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
herptile research stations collaborate internationally to develop comprehensive conservation strategies for threatened species.
Các trạm nghiên cứu herptile hợp tác quốc tế để xây dựng các chiến lược bảo tồn toàn diện cho các loài đang bị đe dọa.
ecologists recognize herptiles as important indicators of environmental health in wetland ecosystems.
Các nhà sinh thái học nhận ra herptile là những chỉ số quan trọng về sức khỏe môi trường trong các hệ sinh thái đầm lầy.
captive breeding programs have successfully increased populations of several critically endangered herptile species.
Các chương trình nhân giống trong môi trường nuôi nhốt đã thành công trong việc tăng dân số của một số loài herptile đang bị đe dọa nghiêm trọng.
citizen science projects encourage public participation in documenting herptile sightings across different regions.
Các dự án khoa học công dân khuyến khích sự tham gia của công chúng trong việc ghi lại các lần gặp herptile ở các khu vực khác nhau.
habitat restoration efforts focus on creating suitable environments for herptile communities to flourish.
Các nỗ lực phục hồi môi trường sống tập trung vào việc tạo ra các môi trường thích hợp để cộng đồng herptile phát triển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay