salamanders habitat
môi trường sống của kỳ nham
salamanders species
các loài kỳ nham
salamanders behavior
hành vi của kỳ nham
salamanders diet
chế độ ăn của kỳ nham
salamanders reproduction
sinh sản của kỳ nham
salamanders conservation
bảo tồn kỳ nham
salamanders anatomy
giải phẫu của kỳ nham
salamanders habitat loss
mất môi trường sống của kỳ nham
salamanders in nature
kỳ nham trong tự nhiên
salamanders and frogs
kỳ nham và ếch
salamanders are fascinating creatures.
các loài kỳ nham là những sinh vật hấp dẫn.
some species of salamanders can regenerate their limbs.
một số loài kỳ nham có thể tái tạo lại các chi của chúng.
salamanders prefer moist environments.
các loài kỳ nham thích những môi trường ẩm ướt.
many people study salamanders in biology.
nhiều người nghiên cứu về kỳ nham trong sinh học.
salamanders play a vital role in the ecosystem.
các loài kỳ nham đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
some salamanders are brightly colored to warn predators.
một số loài kỳ nham có màu sắc tươi sáng để cảnh báo những kẻ săn mồi.
salamanders can be found in various habitats.
các loài kỳ nham có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.
conservation efforts are important for salamanders.
những nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với các loài kỳ nham.
some people keep salamanders as pets.
một số người nuôi kỳ nham làm thú cưng.
salamanders are often used in scientific research.
các loài kỳ nham thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay