salamanders

[Mỹ]/ˌsæl.əˈmæn.dəz/
[Anh]/ˌsæl.əˈmæn.dɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của kỳ nhông; sinh vật huyền thoại liên quan đến lửa; người chịu lửa.

Cụm từ & Cách kết hợp

salamanders habitat

môi trường sống của kỳ nham

salamanders species

các loài kỳ nham

salamanders behavior

hành vi của kỳ nham

salamanders diet

chế độ ăn của kỳ nham

salamanders reproduction

sinh sản của kỳ nham

salamanders conservation

bảo tồn kỳ nham

salamanders anatomy

giải phẫu của kỳ nham

salamanders habitat loss

mất môi trường sống của kỳ nham

salamanders in nature

kỳ nham trong tự nhiên

salamanders and frogs

kỳ nham và ếch

Câu ví dụ

salamanders are fascinating creatures.

các loài kỳ nham là những sinh vật hấp dẫn.

some species of salamanders can regenerate their limbs.

một số loài kỳ nham có thể tái tạo lại các chi của chúng.

salamanders prefer moist environments.

các loài kỳ nham thích những môi trường ẩm ướt.

many people study salamanders in biology.

nhiều người nghiên cứu về kỳ nham trong sinh học.

salamanders play a vital role in the ecosystem.

các loài kỳ nham đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

some salamanders are brightly colored to warn predators.

một số loài kỳ nham có màu sắc tươi sáng để cảnh báo những kẻ săn mồi.

salamanders can be found in various habitats.

các loài kỳ nham có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.

conservation efforts are important for salamanders.

những nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với các loài kỳ nham.

some people keep salamanders as pets.

một số người nuôi kỳ nham làm thú cưng.

salamanders are often used in scientific research.

các loài kỳ nham thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay