hessonites

[Mỹ]/ˈhɛsənaɪts/
[Anh]/ˈhɛsənaɪts/

Dịch

n. một loại garnet thường có màu cam hoặc nâu

Cụm từ & Cách kết hợp

hessonites gems

đá hessonite

hessonites jewelry

trang sức hessonite

hessonites crystals

tinh thể hessonite

hessonites stones

đá hessonite

hessonites color

màu sắc của hessonite

hessonites properties

tính chất của hessonite

hessonites value

giá trị của hessonite

hessonites benefits

lợi ích của hessonite

hessonites meaning

ý nghĩa của hessonite

hessonites origin

nguồn gốc của hessonite

Câu ví dụ

hessonites are often used in jewelry making.

các mẫu đá hessonite thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.

many collectors seek out rare hessonites.

nhiều nhà sưu tập tìm kiếm các mẫu hessonite quý hiếm.

hessonites can be found in various colors.

các mẫu hessonite có thể được tìm thấy với nhiều màu sắc khác nhau.

she wore a stunning hessonite pendant.

Cô ấy đeo một chiếc mặt dây chuyền hessonite tuyệt đẹp.

hessonites are believed to have healing properties.

người ta tin rằng các mẫu hessonite có đặc tính chữa bệnh.

he is fascinated by the beauty of hessonites.

anh ấy bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của các mẫu hessonite.

hessonites are often mistaken for garnets.

các mẫu hessonite thường bị nhầm lẫn với garnet.

she inherited a collection of hessonites from her grandmother.

Cô ấy thừa hưởng một bộ sưu tập các mẫu hessonite từ bà của mình.

hessonites are typically sourced from sri lanka.

các mẫu hessonite thường được lấy từ Sri Lanka.

the vibrant color of hessonites captivates many gem enthusiasts.

màu sắc rực rỡ của các mẫu hessonite thu hút nhiều người yêu thích đá quý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay