red garnets
garnet đỏ
garnets jewelry
trang sức garnet
garnets ring
nhẫn garnet
garnets necklace
dây chuyền garnet
garnets pendant
phụ kiện garnet
garnets earrings
khuyên tai garnet
garnets bracelet
vòng tay garnet
garnets stones
đá garnet
garnets color
màu garnet
garnets set
bộ garnet
she wore a necklace adorned with garnets.
Cô ấy đã đeo một chiếc vòng cổ được trang trí bằng vòng đá garnet.
garnets are often used in jewelry making.
Vòng đá garnet thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.
he gifted her a ring with a stunning garnet.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc nhẫn có một viên đá garnet tuyệt đẹp.
garnets can be found in a variety of colors.
Vòng đá garnet có thể được tìm thấy với nhiều màu sắc khác nhau.
many believe garnets bring good luck.
Nhiều người tin rằng vòng đá garnet mang lại may mắn.
she chose garnets for her bridesmaids' jewelry.
Cô ấy đã chọn vòng đá garnet cho đồ trang sức của các phù dâu của mình.
garnets are the birthstone for january.
Vòng đá garnet là đá sinh tháng cho tháng một.
he collected various types of garnets.
Anh ấy đã thu thập nhiều loại vòng đá garnet khác nhau.
garnets are known for their durability.
Vòng đá garnet nổi tiếng về độ bền của chúng.
she loves the deep red hue of garnets.
Cô ấy thích màu đỏ đậm của vòng đá garnet.
red garnets
garnet đỏ
garnets jewelry
trang sức garnet
garnets ring
nhẫn garnet
garnets necklace
dây chuyền garnet
garnets pendant
phụ kiện garnet
garnets earrings
khuyên tai garnet
garnets bracelet
vòng tay garnet
garnets stones
đá garnet
garnets color
màu garnet
garnets set
bộ garnet
she wore a necklace adorned with garnets.
Cô ấy đã đeo một chiếc vòng cổ được trang trí bằng vòng đá garnet.
garnets are often used in jewelry making.
Vòng đá garnet thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.
he gifted her a ring with a stunning garnet.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc nhẫn có một viên đá garnet tuyệt đẹp.
garnets can be found in a variety of colors.
Vòng đá garnet có thể được tìm thấy với nhiều màu sắc khác nhau.
many believe garnets bring good luck.
Nhiều người tin rằng vòng đá garnet mang lại may mắn.
she chose garnets for her bridesmaids' jewelry.
Cô ấy đã chọn vòng đá garnet cho đồ trang sức của các phù dâu của mình.
garnets are the birthstone for january.
Vòng đá garnet là đá sinh tháng cho tháng một.
he collected various types of garnets.
Anh ấy đã thu thập nhiều loại vòng đá garnet khác nhau.
garnets are known for their durability.
Vòng đá garnet nổi tiếng về độ bền của chúng.
she loves the deep red hue of garnets.
Cô ấy thích màu đỏ đậm của vòng đá garnet.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay