heterocephalous

[Mỹ]/ˌhɛtəˈrəsɛfələs/
[Anh]/ˌhɛtəˈrɛfələs/

Dịch

adj.có hai loại cụm hoa giống đầu khác nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

heterocephalous species

loài dị hình đầu

heterocephalous individuals

các cá thể dị hình đầu

heterocephalous forms

các dạng dị hình đầu

heterocephalous organisms

các sinh vật dị hình đầu

heterocephalous traits

các đặc điểm dị hình đầu

heterocephalous variants

các biến thể dị hình đầu

heterocephalous types

các loại dị hình đầu

heterocephalous adaptations

các sự thích nghi dị hình đầu

heterocephalous characteristics

các đặc trưng dị hình đầu

heterocephalous phenomena

các hiện tượng dị hình đầu

Câu ví dụ

the term heterocephalous describes organisms with different types of heads.

Thuật ngữ heterocephalous mô tả các sinh vật có các loại đầu khác nhau.

heterocephalous species are often studied in evolutionary biology.

Các loài heterocephalous thường được nghiên cứu trong sinh học tiến hóa.

in some cases, heterocephalous forms can lead to unique adaptations.

Trong một số trường hợp, các hình thức heterocephalous có thể dẫn đến các sự thích nghi độc đáo.

the heterocephalous nature of certain animals fascinates researchers.

Bản chất heterocephalous của một số loài động vật khiến các nhà nghiên cứu thích thú.

understanding heterocephalous traits can provide insights into biodiversity.

Hiểu các đặc điểm heterocephalous có thể cung cấp những hiểu biết về đa dạng sinh học.

heterocephalous individuals may exhibit varied behavioral patterns.

Những cá thể heterocephalous có thể thể hiện các kiểu hành vi khác nhau.

researchers are investigating the genetic basis of heterocephalous traits.

Các nhà nghiên cứu đang điều tra cơ sở di truyền của các đặc điểm heterocephalous.

some heterocephalous creatures have adapted to extreme environments.

Một số sinh vật heterocephalous đã thích nghi với các môi trường khắc nghiệt.

the concept of heterocephalous organisms challenges traditional classifications.

Khái niệm về các sinh vật heterocephalous thách thức các phân loại truyền thống.

studying heterocephalous species can reveal evolutionary strategies.

Nghiên cứu các loài heterocephalous có thể tiết lộ các chiến lược tiến hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay