heterodyning technique
kỹ thuật tạo biên độ
heterodyning process
quá trình tạo biên độ
heterodyning method
phương pháp tạo biên độ
heterodyning circuit
mạch tạo biên độ
heterodyning receiver
bộ thu tạo biên độ
heterodyning signal
tín hiệu tạo biên độ
heterodyning frequency
tần số tạo biên độ
heterodyning detection
phát hiện tạo biên độ
heterodyning mixer
bộ trộn tạo biên độ
heterodyning application
ứng dụng tạo biên độ
heterodyning is a technique used in radio communications.
kỹ thuật điốt trở lại là một kỹ thuật được sử dụng trong liên lạc vô tuyến.
the process of heterodyning helps in frequency conversion.
quá trình điốt trở lại giúp chuyển đổi tần số.
heterodyning can improve the sensitivity of a receiver.
điốt trở lại có thể cải thiện độ nhạy của bộ thu.
many modern devices utilize heterodyning for signal processing.
nhiều thiết bị hiện đại sử dụng điốt trở lại để xử lý tín hiệu.
understanding heterodyning is crucial for engineers working with rf systems.
hiểu về điốt trở lại rất quan trọng đối với các kỹ sư làm việc với hệ thống rf.
heterodyning allows for the mixing of different frequencies.
điốt trở lại cho phép trộn các tần số khác nhau.
in radar technology, heterodyning plays a key role.
trong công nghệ radar, điốt trở lại đóng vai trò quan trọng.
heterodyning can create new frequencies that are easier to analyze.
điốt trở lại có thể tạo ra các tần số mới dễ phân tích hơn.
engineers often experiment with heterodyning techniques.
các kỹ sư thường thử nghiệm với các kỹ thuật điốt trở lại.
the concept of heterodyning is fundamental in telecommunications.
khái niệm về điốt trở lại là nền tảng trong viễn thông.
heterodyning technique
kỹ thuật tạo biên độ
heterodyning process
quá trình tạo biên độ
heterodyning method
phương pháp tạo biên độ
heterodyning circuit
mạch tạo biên độ
heterodyning receiver
bộ thu tạo biên độ
heterodyning signal
tín hiệu tạo biên độ
heterodyning frequency
tần số tạo biên độ
heterodyning detection
phát hiện tạo biên độ
heterodyning mixer
bộ trộn tạo biên độ
heterodyning application
ứng dụng tạo biên độ
heterodyning is a technique used in radio communications.
kỹ thuật điốt trở lại là một kỹ thuật được sử dụng trong liên lạc vô tuyến.
the process of heterodyning helps in frequency conversion.
quá trình điốt trở lại giúp chuyển đổi tần số.
heterodyning can improve the sensitivity of a receiver.
điốt trở lại có thể cải thiện độ nhạy của bộ thu.
many modern devices utilize heterodyning for signal processing.
nhiều thiết bị hiện đại sử dụng điốt trở lại để xử lý tín hiệu.
understanding heterodyning is crucial for engineers working with rf systems.
hiểu về điốt trở lại rất quan trọng đối với các kỹ sư làm việc với hệ thống rf.
heterodyning allows for the mixing of different frequencies.
điốt trở lại cho phép trộn các tần số khác nhau.
in radar technology, heterodyning plays a key role.
trong công nghệ radar, điốt trở lại đóng vai trò quan trọng.
heterodyning can create new frequencies that are easier to analyze.
điốt trở lại có thể tạo ra các tần số mới dễ phân tích hơn.
engineers often experiment with heterodyning techniques.
các kỹ sư thường thử nghiệm với các kỹ thuật điốt trở lại.
the concept of heterodyning is fundamental in telecommunications.
khái niệm về điốt trở lại là nền tảng trong viễn thông.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now