synchronizing data
đồng bộ hóa dữ liệu
synchronizing files
đồng bộ hóa tệp tin
synchronizing clocks
đồng bộ hóa đồng hồ
synchronizing systems
đồng bộ hóa hệ thống
synchronizing devices
đồng bộ hóa thiết bị
synchronizing applications
đồng bộ hóa ứng dụng
synchronizing networks
đồng bộ hóa mạng
synchronizing processes
đồng bộ hóa quy trình
synchronizing resources
đồng bộ hóa tài nguyên
synchronizing events
đồng bộ hóa sự kiện
the team is synchronizing their efforts to meet the deadline.
nhóm đang đồng bộ nỗ lực của họ để đáp ứng thời hạn.
we are synchronizing our schedules for the upcoming meeting.
chúng tôi đang đồng bộ lịch trình của chúng tôi cho cuộc họp sắp tới.
the software is synchronizing data across all devices.
phần mềm đang đồng bộ dữ liệu trên tất cả các thiết bị.
they are synchronizing their movements to create a perfect performance.
họ đang đồng bộ các động tác của họ để tạo ra một màn trình diễn hoàn hảo.
she is synchronizing her playlist with her friend's list.
cô ấy đang đồng bộ danh sách phát của mình với danh sách của bạn bè.
the engineers are synchronizing the updates to the system.
các kỹ sư đang đồng bộ các bản cập nhật cho hệ thống.
he is synchronizing his watch with the atomic clock.
anh ấy đang đồng bộ đồng hồ của mình với đồng hồ nguyên tử.
we need to start synchronizing our efforts to improve productivity.
chúng ta cần bắt đầu đồng bộ nỗ lực của mình để cải thiện năng suất.
the app is synchronizing your contacts automatically.
ứng dụng đang tự động đồng bộ danh bạ của bạn.
they are synchronizing their training schedules for the competition.
họ đang đồng bộ lịch trình huấn luyện của họ cho cuộc thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay