heteropathy

[Mỹ]/ˌhɛtəˈrɒpəθi/
[Anh]/ˌhɛtəˈrɑːpəθi/

Dịch

n. phương pháp trị liệu điều trị triệu chứng; bất thường phản ứng trong điều trị; phương pháp điều trị đối kháng

Cụm từ & Cách kết hợp

heteropathy treatment

điều trị bằng homeopathy

heteropathy diagnosis

chẩn đoán bằng homeopathy

heteropathy symptoms

triệu chứng của homeopathy

heteropathy research

nghiên cứu về homeopathy

heteropathy therapy

liệu pháp homeopathy

heteropathy cases

các trường hợp homeopathy

heteropathy management

quản lý homeopathy

heteropathy guidelines

hướng dẫn homeopathy

heteropathy assessment

đánh giá homeopathy

heteropathy effects

tác dụng của homeopathy

Câu ví dụ

heteropathy can lead to various health issues.

hộ bệnh có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.

understanding heteropathy is essential for effective treatment.

hiểu về hộ bệnh là điều cần thiết cho việc điều trị hiệu quả.

doctors often study heteropathy to improve patient care.

các bác sĩ thường nghiên cứu về hộ bệnh để cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân.

heteropathy may manifest in different ways in individuals.

hộ bệnh có thể biểu hiện khác nhau ở mỗi người.

research on heteropathy is still ongoing.

nghiên cứu về hộ bệnh vẫn đang tiếp diễn.

heteropathy can complicate the diagnosis process.

hộ bệnh có thể làm phức tạp quá trình chẩn đoán.

patients with heteropathy require specialized care.

bệnh nhân bị hộ bệnh cần được chăm sóc chuyên biệt.

heteropathy can be influenced by environmental factors.

hộ bệnh có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.

understanding the causes of heteropathy is crucial for prevention.

hiểu rõ nguyên nhân gây ra hộ bệnh là rất quan trọng để phòng ngừa.

heteropathy often requires a multidisciplinary approach.

hộ bệnh thường đòi hỏi một cách tiếp cận đa ngành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay