heterosexualities

[Mỹ]/ˌhɛtərəʊsɛkʃuˈælɪtiz/
[Anh]/ˌhɛtərəsɛkʃuˈælɪtiz/

Dịch

n. chất lượng hoặc trạng thái của việc bị thu hút bởi những cá nhân thuộc giới tính đối diện

Cụm từ & Cách kết hợp

diverse heterosexualities

những tính chất dị tính đa dạng

emerging heterosexualities

những tính chất dị tính mới nổi

cultural heterosexualities

những tính chất dị tính văn hóa

normative heterosexualities

những tính chất dị tính quy chuẩn

multiple heterosexualities

những tính chất dị tính đa

historical heterosexualities

những tính chất dị tính lịch sử

social heterosexualities

những tính chất dị tính xã hội

varied heterosexualities

những tính chất dị tính đa dạng

intersectional heterosexualities

những tính chất dị tính giao điểm

contemporary heterosexualities

những tính chất dị tính đương đại

Câu ví dụ

heterosexualities can vary greatly across different cultures.

các tính chất tình dục khác nhau có thể khác nhau rất lớn giữa các nền văn hóa khác nhau.

understanding the concept of heterosexualities is important in gender studies.

hiểu khái niệm về các tính chất tình dục khác nhau rất quan trọng trong nghiên cứu giới.

heterosexualities are often discussed in the context of societal norms.

các tính chất tình dục khác nhau thường được thảo luận trong bối cảnh các chuẩn mực xã hội.

many people explore different heterosexualities throughout their lives.

rất nhiều người khám phá các tính chất tình dục khác nhau khác nhau trong suốt cuộc đời của họ.

the study of heterosexualities includes various relationship dynamics.

nghiên cứu về các tính chất tình dục khác nhau bao gồm nhiều động lực quan hệ khác nhau.

heterosexualities can influence perceptions of love and intimacy.

các tính chất tình dục khác nhau có thể ảnh hưởng đến nhận thức về tình yêu và thân mật.

discussions about heterosexualities often challenge traditional viewpoints.

các cuộc thảo luận về các tính chất tình dục khác nhau thường thách thức các quan điểm truyền thống.

different heterosexualities can coexist within the same community.

các tính chất tình dục khác nhau khác nhau có thể cùng tồn tại trong cùng một cộng đồng.

heterosexualities are not monolithic; they encompass a wide range of experiences.

các tính chất tình dục khác nhau không phải là một khối thống nhất; chúng bao gồm một loạt các kinh nghiệm.

research on heterosexualities sheds light on societal expectations.

nghiên cứu về các tính chất tình dục khác nhau làm sáng tỏ những kỳ vọng của xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay