heterotropic

[US]/ˌhɛtəˈrɒtɪpɪk/
[UK]/ˌhɛtəˈrɑtɪpɪk/

Translation

adj. tham chiếu đến các sinh vật lấy chất dinh dưỡng từ các nguồn khác nhau
n. nhiễm sắc thể dị dưỡng; nhiễm sắc thể giới tính

Phrases & Collocations

heterotropic regulation

điều hòa nghịch đHướng

heterotropic effects

tác động nghịch đHướng

heterotropic interactions

tương tác nghịch đHướng

heterotropic signaling

tín hiệu nghịch đHướng

heterotropic metabolism

trao đổi chất nghịch đHướng

heterotropic responses

phản ứng nghịch đHướng

heterotropic influence

ảnh hưởng nghịch đHướng

heterotropic pathways

đường dẫn nghịch đHướng

heterotropic adaptation

thích ứng nghịch đHướng

heterotropic factors

yếu tố nghịch đHướng

Example Sentences

heterotropic organisms can thrive in various environments.

các sinh vật dị dưỡng có thể phát triển mạnh trong nhiều môi trường khác nhau.

studying heterotropic metabolism provides insights into energy conversion.

nghiên cứu sự trao đổi chất dị dưỡng cung cấp những hiểu biết về chuyển đổi năng lượng.

heterotropic nutrition is essential for many living organisms.

dinh dưỡng dị dưỡng là điều cần thiết cho nhiều sinh vật sống.

some plants exhibit heterotropic characteristics for survival.

một số loài thực vật thể hiện các đặc điểm dị dưỡng để tồn tại.

heterotropic behavior can influence ecological balance.

hành vi dị dưỡng có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng sinh thái.

understanding heterotropic relationships helps in biodiversity conservation.

hiểu các mối quan hệ dị dưỡng giúp bảo tồn đa dạng sinh học.

the study of heterotropic species is crucial in evolutionary biology.

nghiên cứu về các loài dị dưỡng rất quan trọng trong sinh học tiến hóa.

heterotropic interactions can lead to complex food webs.

các tương tác dị dưỡng có thể dẫn đến các lưới thức ăn phức tạp.

researchers are exploring heterotropic mechanisms in cellular processes.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các cơ chế dị dưỡng trong các quá trình tế bào.

heterotropic adaptations are key to survival in extreme conditions.

các thích ứng dị dưỡng là yếu tố then chốt để tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now