unalike

[US]/ˌʌnəˈlaɪk/
[UK]/ˌʌnəˈlaɪk/
Frequency: Very High

Translation

adj.không giống nhau; khác biệt

Phrases & Collocations

unalike things

những điều khác biệt

unalike people

những người khác biệt

unalike opinions

những ý kiến khác nhau

unalike ideas

những ý tưởng khác nhau

unalike cultures

những nền văn hóa khác nhau

unalike styles

những phong cách khác nhau

unalike beliefs

những niềm tin khác nhau

unalike interests

những sở thích khác nhau

unalike experiences

những kinh nghiệm khác nhau

unalike characteristics

những đặc điểm khác nhau

Example Sentences

unalike the previous models, this one has advanced features.

khác với các mô hình trước, mô hình này có các tính năng nâng cao.

her style is unalike anyone else's in the industry.

phong cách của cô ấy khác với bất kỳ ai khác trong ngành.

unalike their competitors, they focus on sustainability.

khác với đối thủ cạnh tranh, họ tập trung vào tính bền vững.

unalike the rest of the team, he prefers to work alone.

khác với phần còn lại của đội, anh ấy thích làm việc một mình.

the two paintings are unalike in style and technique.

hai bức tranh khác nhau về phong cách và kỹ thuật.

unalike the expectations, the results were disappointing.

khác với những mong đợi, kết quả lại gây thất vọng.

her approach is unalike any method i've seen before.

phương pháp tiếp cận của cô ấy khác với bất kỳ phương pháp nào tôi từng thấy trước đây.

unalike previous years, this season has been unusually warm.

khác với những năm trước, mùa này lại bất thường ấm.

the twins are unalike in personality despite their looks.

dù có vẻ ngoài giống nhau, nhưng hai cặp sinh đôi khác nhau về tính cách.

unalike what was promised, the service was subpar.

khác với những gì đã hứa, dịch vụ lại kém chất lượng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now