heuristics

[Mỹ]/ˌhjʊ(ə)'rɪstɪk/
[Anh]/hjʊ'rɪstɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. dựa trên kinh nghiệm, thử nghiệm và sai lầm, và lẽ thường, thay vì các quy tắc hoặc quy trình nghiêm ngặt

Cụm từ & Cách kết hợp

heuristic approach

phương pháp heuristic

heuristic algorithm

thuật toán heuristic

heuristic evaluation

đánh giá heuristic

heuristic reasoning

lý luận heuristic

heuristic method

phương pháp heuristic

heuristic search

tìm kiếm heuristic

heuristic knowledge

kiến thức heuristic

heuristic education

giáo dục heuristic

Câu ví dụ

heuristic method of teaching

phương pháp sư phạm dựa trên kinh nghiệm

The heuristic initializtion groups, it, in which QoS metrics are considered, can speeds up the algorithm convergence and deliver the good characteristics to the offspring.

Các nhóm khởi tạo heuristic, trong đó các chỉ số QoS được xem xét, có thể tăng tốc độ hội tụ của thuật toán và truyền đạt các đặc tính tốt cho thế hệ sau.

Using heuristic methods can help solve complex problems.

Việc sử dụng các phương pháp heuristic có thể giúp giải quyết các vấn đề phức tạp.

Heuristic reasoning often relies on intuition and experience.

Lý luận heuristic thường dựa vào trực giác và kinh nghiệm.

The heuristic approach is commonly used in decision-making processes.

Phương pháp heuristic thường được sử dụng trong các quy trình ra quyết định.

Heuristic algorithms are efficient for finding approximate solutions.

Các thuật toán heuristic hiệu quả trong việc tìm kiếm các giải pháp gần đúng.

Heuristic thinking involves making educated guesses based on limited information.

Tư duy heuristic liên quan đến việc đưa ra những phỏng đoán có căn cứ dựa trên thông tin hạn chế.

Heuristic evaluation is a method for identifying usability problems in user interfaces.

Đánh giá heuristic là một phương pháp để xác định các vấn đề về khả năng sử dụng trong giao diện người dùng.

She used a heuristic approach to quickly narrow down her options.

Cô ấy đã sử dụng một phương pháp heuristic để nhanh chóng thu hẹp các lựa chọn của mình.

Heuristic learning involves trial and error to discover patterns and solutions.

Học heuristic liên quan đến thử và sai để khám phá các mẫu và giải pháp.

The heuristic principle is to simplify complex problems by using rules of thumb.

Nguyên tắc heuristic là đơn giản hóa các vấn đề phức tạp bằng cách sử dụng các quy tắc kinh nghiệm.

Heuristic techniques can be useful for problem-solving in uncertain situations.

Các kỹ thuật heuristic có thể hữu ích cho việc giải quyết vấn đề trong các tình huống không chắc chắn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay