hexacoral species
loài hexacoral
hexacoral reefs
rạn san hô hexacoral
hexacoral colonies
đàn hexacoral
hexacoral skeleton
xương khung hexacoral
hexacoral polyps
đế trùng hexacoral
hexacoral fossils
vật thể hóa thạch hexacoral
hexacoral growth
sự phát triển của hexacoral
hexacoral marine
hexacoral biển
hexacoral calcium
canxi hexacoral
hexacoral habitat
môi trường sống của hexacoral
the hexacoral reef provides shelter for many marine species.
Rặng san hô lục lăng cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài sinh vật biển.
scientists discovered a new hexacoral species in the pacific ocean.
Các nhà khoa học đã phát hiện một loài san hô lục lăng mới ở đại dương Thái Bình Dương.
the hexacoral colony can grow to impressive sizes over time.
Đàn san hô lục lăng có thể phát triển đến kích thước ấn tượng theo thời gian.
hexacoral polyps use their tentacles to capture prey.
Các xúc tu của san hô lục lăng sử dụng để bắt mồi.
the hexacoral skeleton is made of calcium carbonate.
Xương của san hô lục lăng được làm từ canxi cacbonat.
protecting hexacoral biodiversity is crucial for marine ecosystems.
Bảo vệ đa dạng sinh học của san hô lục lăng là rất quan trọng đối với hệ sinh thái biển.
hexacoral habitats are found in warm, shallow waters.
Môi trường sống của san hô lục lăng được tìm thấy ở vùng nước ấm và nông.
climate change threatens hexacoral populations worldwide.
Biến đổi khí hậu đe dọa đến các quần thể san hô lục lăng trên toàn thế giới.
the hexacoral ecosystem supports numerous fish species.
Hệ sinh thái san hô lục lăng hỗ trợ nhiều loài cá.
researchers study hexacoral distribution across tropical regions.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu sự phân bố của san hô lục lăng trên các khu vực nhiệt đới.
conservation efforts focus on protecting hexacoral reefs.
Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ rặng san hô lục lăng.
the hexacoral reef forms part of the coral triangle.
Rặng san hô lục lăng là một phần của tam giác san hô.
divers often visit hexacoral sites to observe marine life.
Các thợ lặn thường đến các khu vực san hô lục lăng để quan sát đời sống biển.
hexacoral species
loài hexacoral
hexacoral reefs
rạn san hô hexacoral
hexacoral colonies
đàn hexacoral
hexacoral skeleton
xương khung hexacoral
hexacoral polyps
đế trùng hexacoral
hexacoral fossils
vật thể hóa thạch hexacoral
hexacoral growth
sự phát triển của hexacoral
hexacoral marine
hexacoral biển
hexacoral calcium
canxi hexacoral
hexacoral habitat
môi trường sống của hexacoral
the hexacoral reef provides shelter for many marine species.
Rặng san hô lục lăng cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài sinh vật biển.
scientists discovered a new hexacoral species in the pacific ocean.
Các nhà khoa học đã phát hiện một loài san hô lục lăng mới ở đại dương Thái Bình Dương.
the hexacoral colony can grow to impressive sizes over time.
Đàn san hô lục lăng có thể phát triển đến kích thước ấn tượng theo thời gian.
hexacoral polyps use their tentacles to capture prey.
Các xúc tu của san hô lục lăng sử dụng để bắt mồi.
the hexacoral skeleton is made of calcium carbonate.
Xương của san hô lục lăng được làm từ canxi cacbonat.
protecting hexacoral biodiversity is crucial for marine ecosystems.
Bảo vệ đa dạng sinh học của san hô lục lăng là rất quan trọng đối với hệ sinh thái biển.
hexacoral habitats are found in warm, shallow waters.
Môi trường sống của san hô lục lăng được tìm thấy ở vùng nước ấm và nông.
climate change threatens hexacoral populations worldwide.
Biến đổi khí hậu đe dọa đến các quần thể san hô lục lăng trên toàn thế giới.
the hexacoral ecosystem supports numerous fish species.
Hệ sinh thái san hô lục lăng hỗ trợ nhiều loài cá.
researchers study hexacoral distribution across tropical regions.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu sự phân bố của san hô lục lăng trên các khu vực nhiệt đới.
conservation efforts focus on protecting hexacoral reefs.
Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ rặng san hô lục lăng.
the hexacoral reef forms part of the coral triangle.
Rặng san hô lục lăng là một phần của tam giác san hô.
divers often visit hexacoral sites to observe marine life.
Các thợ lặn thường đến các khu vực san hô lục lăng để quan sát đời sống biển.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now