hexadecimal value
giá trị thập lục phân
hexadecimal number
số hệ thập lục
hexadecimal format
định dạng thập lục phân
hexadecimal digits
chữ số thập lục phân
hexadecimal notation
ký hiệu thập lục phân
hexadecimal code
mã hệ thập lục
hexadecimal system
hệ thập lục phân
hexadecimal character
ký tự thập lục phân
hexadecimal string
chuỗi thập lục phân
hexadecimal representation
biểu diễn thập lục phân
hexadecimal numbers are often used in computer programming.
các số hệ thập lục thường được sử dụng trong lập trình máy tính.
to convert binary to hexadecimal, group the binary digits.
để chuyển đổi nhị phân thành hệ thập lục, hãy nhóm các chữ số nhị phân.
in hexadecimal, the number ten is represented as 'a'.
trong hệ thập lục, số mười được biểu diễn là 'a'.
hexadecimal color codes are widely used in web design.
các mã màu hệ thập lục được sử dụng rộng rãi trong thiết kế web.
the hexadecimal system is base 16, using digits 0-9 and letters a-f.
hệ thập lục là hệ cơ số 16, sử dụng các chữ số 0-9 và chữ cái a-f.
when programming, understanding hexadecimal can be very helpful.
khi lập trình, việc hiểu về hệ thập lục có thể rất hữu ích.
hexadecimal values are often used to represent memory addresses.
các giá trị hệ thập lục thường được sử dụng để biểu diễn địa chỉ bộ nhớ.
many digital systems utilize hexadecimal for efficient data representation.
nhiều hệ thống số dùng hệ thập lục để biểu diễn dữ liệu hiệu quả.
hexadecimal notation can simplify the representation of large binary numbers.
ký hiệu hệ thập lục có thể đơn giản hóa việc biểu diễn các số nhị phân lớn.
learning hexadecimal is essential for anyone interested in computer science.
học về hệ thập lục là điều cần thiết cho bất kỳ ai quan tâm đến khoa học máy tính.
hexadecimal value
giá trị thập lục phân
hexadecimal number
số hệ thập lục
hexadecimal format
định dạng thập lục phân
hexadecimal digits
chữ số thập lục phân
hexadecimal notation
ký hiệu thập lục phân
hexadecimal code
mã hệ thập lục
hexadecimal system
hệ thập lục phân
hexadecimal character
ký tự thập lục phân
hexadecimal string
chuỗi thập lục phân
hexadecimal representation
biểu diễn thập lục phân
hexadecimal numbers are often used in computer programming.
các số hệ thập lục thường được sử dụng trong lập trình máy tính.
to convert binary to hexadecimal, group the binary digits.
để chuyển đổi nhị phân thành hệ thập lục, hãy nhóm các chữ số nhị phân.
in hexadecimal, the number ten is represented as 'a'.
trong hệ thập lục, số mười được biểu diễn là 'a'.
hexadecimal color codes are widely used in web design.
các mã màu hệ thập lục được sử dụng rộng rãi trong thiết kế web.
the hexadecimal system is base 16, using digits 0-9 and letters a-f.
hệ thập lục là hệ cơ số 16, sử dụng các chữ số 0-9 và chữ cái a-f.
when programming, understanding hexadecimal can be very helpful.
khi lập trình, việc hiểu về hệ thập lục có thể rất hữu ích.
hexadecimal values are often used to represent memory addresses.
các giá trị hệ thập lục thường được sử dụng để biểu diễn địa chỉ bộ nhớ.
many digital systems utilize hexadecimal for efficient data representation.
nhiều hệ thống số dùng hệ thập lục để biểu diễn dữ liệu hiệu quả.
hexadecimal notation can simplify the representation of large binary numbers.
ký hiệu hệ thập lục có thể đơn giản hóa việc biểu diễn các số nhị phân lớn.
learning hexadecimal is essential for anyone interested in computer science.
học về hệ thập lục là điều cần thiết cho bất kỳ ai quan tâm đến khoa học máy tính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay