base-16 color
màu base-16
base-16 system
hệ thống base-16
using base-16
sử dụng base-16
base-16 value
giá trị base-16
base-16 code
mã base-16
base-16 address
địa chỉ base-16
base-16 format
định dạng base-16
base-16 representation
biểu diễn base-16
base-16 number
số base-16
base-16 encoding
mã hóa base-16
the hexadecimal code, or base-16, represented the color precisely.
Mã hex, hay cơ số 16, biểu thị chính xác màu sắc.
we used base-16 to represent the memory address in the system.
Chúng tôi sử dụng cơ số 16 để biểu thị địa chỉ bộ nhớ trong hệ thống.
converting the decimal number to base-16 was a straightforward process.
Việc chuyển đổi số thập phân sang cơ số 16 là một quá trình đơn giản.
the error code was displayed in base-16 for debugging purposes.
Mã lỗi được hiển thị ở cơ số 16 để phục vụ cho việc gỡ lỗi.
base-16 is a convenient way to represent large numbers compactly.
Cơ số 16 là một cách thuận tiện để biểu diễn các số lớn một cách nhỏ gọn.
the file hash was expressed in base-16 to ensure integrity.
Giá trị hash của tệp được biểu thị ở cơ số 16 để đảm bảo tính toàn vẹn.
understanding base-16 is crucial for working with web colors.
Hiểu về cơ số 16 rất quan trọng khi làm việc với màu sắc trên web.
the mac address is commonly represented using base-16 notation.
Địa chỉ MAC thường được biểu diễn bằng ký hiệu cơ số 16.
we needed to convert the rgb values to base-16 for the website.
Chúng tôi cần chuyển đổi các giá trị RGB sang cơ số 16 cho trang web.
the program used base-16 to encode the data securely.
Chương trình sử dụng cơ số 16 để mã hóa dữ liệu một cách an toàn.
base-16 allows for a more compact representation of binary data.
Cơ số 16 cho phép biểu diễn dữ liệu nhị phân một cách nhỏ gọn hơn.
base-16 color
màu base-16
base-16 system
hệ thống base-16
using base-16
sử dụng base-16
base-16 value
giá trị base-16
base-16 code
mã base-16
base-16 address
địa chỉ base-16
base-16 format
định dạng base-16
base-16 representation
biểu diễn base-16
base-16 number
số base-16
base-16 encoding
mã hóa base-16
the hexadecimal code, or base-16, represented the color precisely.
Mã hex, hay cơ số 16, biểu thị chính xác màu sắc.
we used base-16 to represent the memory address in the system.
Chúng tôi sử dụng cơ số 16 để biểu thị địa chỉ bộ nhớ trong hệ thống.
converting the decimal number to base-16 was a straightforward process.
Việc chuyển đổi số thập phân sang cơ số 16 là một quá trình đơn giản.
the error code was displayed in base-16 for debugging purposes.
Mã lỗi được hiển thị ở cơ số 16 để phục vụ cho việc gỡ lỗi.
base-16 is a convenient way to represent large numbers compactly.
Cơ số 16 là một cách thuận tiện để biểu diễn các số lớn một cách nhỏ gọn.
the file hash was expressed in base-16 to ensure integrity.
Giá trị hash của tệp được biểu thị ở cơ số 16 để đảm bảo tính toàn vẹn.
understanding base-16 is crucial for working with web colors.
Hiểu về cơ số 16 rất quan trọng khi làm việc với màu sắc trên web.
the mac address is commonly represented using base-16 notation.
Địa chỉ MAC thường được biểu diễn bằng ký hiệu cơ số 16.
we needed to convert the rgb values to base-16 for the website.
Chúng tôi cần chuyển đổi các giá trị RGB sang cơ số 16 cho trang web.
the program used base-16 to encode the data securely.
Chương trình sử dụng cơ số 16 để mã hóa dữ liệu một cách an toàn.
base-16 allows for a more compact representation of binary data.
Cơ số 16 cho phép biểu diễn dữ liệu nhị phân một cách nhỏ gọn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay