hexagrams

[Mỹ]/ˈhɛksəɡræm/
[Anh]/ˈhɛksəˌɡræm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hình học bao gồm sáu đường thẳng tạo thành hình dạng ngôi sao

Cụm từ & Cách kết hợp

hexagram reading

đọc hexagram

hexagram interpretation

diễn giải hexagram

hexagram symbol

biểu tượng hexagram

hexagram analysis

phân tích hexagram

hexagram chart

bản đồ hexagram

hexagram sequence

dãy hexagram

hexagram formation

hình thành hexagram

hexagram wisdom

triết lý hexagram

hexagram insights

thông tin chi tiết về hexagram

hexagram divination

bói hexagram

Câu ví dụ

the hexagram represents a unique combination of elements.

phương tiện đại diện cho sự kết hợp độc đáo của các yếu tố.

in i ching, each hexagram has its own meaning.

trong i ching, mỗi phương tiện có ý nghĩa riêng.

understanding the hexagram can lead to deeper insights.

hiểu phương tiện có thể dẫn đến những hiểu biết sâu sắc hơn.

she drew a hexagram to interpret her fortune.

cô ấy đã vẽ một phương tiện để giải mã vận may của mình.

the hexagram is often used in divination practices.

phương tiện thường được sử dụng trong các phương pháp bói toán.

each line of the hexagram has its own significance.

mỗi dòng của phương tiện có ý nghĩa riêng.

he studied the hexagram to gain wisdom.

anh ấy nghiên cứu phương tiện để đạt được trí tuệ.

the hexagram's structure is fascinating to many.

cấu trúc của phương tiện rất thú vị đối với nhiều người.

she explained the hexagram's role in ancient philosophy.

cô ấy giải thích vai trò của phương tiện trong triết học cổ đại.

the hexagram can symbolize various life situations.

phương tiện có thể tượng trưng cho nhiều tình huống khác nhau trong cuộc sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay