| số nhiều | hexapods |
hexapod robot
robot hexapod
hexapod design
thiết kế hexapod
hexapod movement
chuyển động của hexapod
hexapod model
mô hình hexapod
hexapod legs
chân hexapod
hexapod system
hệ thống hexapod
hexapod control
điều khiển hexapod
hexapod prototype
nguyên mẫu hexapod
hexapod platform
nền tảng hexapod
hexapod application
ứng dụng hexapod
the hexapod is capable of walking on various terrains.
con robot hexapod có khả năng đi lại trên nhiều địa hình khác nhau.
researchers are studying the movement patterns of the hexapod.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các kiểu vận động của hexapod.
the hexapod design allows for greater stability.
thiết kế của hexapod cho phép độ ổn định cao hơn.
hexapod robots are often used in search and rescue missions.
robot hexapod thường được sử dụng trong các nhiệm vụ tìm kiếm và cứu hộ.
the hexapod's sensors help it navigate obstacles.
các cảm biến của hexapod giúp nó điều hướng các chướng ngại vật.
engineers are developing a new hexapod for exploration.
các kỹ sư đang phát triển một hexapod mới để khám phá.
the hexapod can mimic the movement of insects.
hexapod có thể bắt chước chuyển động của côn trùng.
hexapods are being tested for their efficiency in agriculture.
các hexapod đang được thử nghiệm về hiệu quả của chúng trong nông nghiệp.
the hexapod's legs are designed for quick maneuverability.
chân của hexapod được thiết kế để dễ dàng điều khiển.
students built a hexapod as part of their robotics project.
sinh viên đã chế tạo một hexapod như một phần của dự án robot của họ.
hexapod robot
robot hexapod
hexapod design
thiết kế hexapod
hexapod movement
chuyển động của hexapod
hexapod model
mô hình hexapod
hexapod legs
chân hexapod
hexapod system
hệ thống hexapod
hexapod control
điều khiển hexapod
hexapod prototype
nguyên mẫu hexapod
hexapod platform
nền tảng hexapod
hexapod application
ứng dụng hexapod
the hexapod is capable of walking on various terrains.
con robot hexapod có khả năng đi lại trên nhiều địa hình khác nhau.
researchers are studying the movement patterns of the hexapod.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các kiểu vận động của hexapod.
the hexapod design allows for greater stability.
thiết kế của hexapod cho phép độ ổn định cao hơn.
hexapod robots are often used in search and rescue missions.
robot hexapod thường được sử dụng trong các nhiệm vụ tìm kiếm và cứu hộ.
the hexapod's sensors help it navigate obstacles.
các cảm biến của hexapod giúp nó điều hướng các chướng ngại vật.
engineers are developing a new hexapod for exploration.
các kỹ sư đang phát triển một hexapod mới để khám phá.
the hexapod can mimic the movement of insects.
hexapod có thể bắt chước chuyển động của côn trùng.
hexapods are being tested for their efficiency in agriculture.
các hexapod đang được thử nghiệm về hiệu quả của chúng trong nông nghiệp.
the hexapod's legs are designed for quick maneuverability.
chân của hexapod được thiết kế để dễ dàng điều khiển.
students built a hexapod as part of their robotics project.
sinh viên đã chế tạo một hexapod như một phần của dự án robot của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay