hexapoda

[Mỹ]/ˌhɛksəˈpəʊdə/
[Anh]/ˌhɛksəˈpoʊdə/

Dịch

n. một lớp động vật chân khớp có đặc điểm là có sáu chân
Các dạng của từ
số nhiềuhexapodas

Cụm từ & Cách kết hợp

hexapoda classification

phân loại hexapoda

hexapoda species

loài hexapoda

hexapoda diversity

đa dạng của hexapoda

hexapoda anatomy

giải phẫu học của hexapoda

hexapoda habitat

môi trường sống của hexapoda

hexapoda evolution

sự tiến hóa của hexapoda

hexapoda characteristics

đặc điểm của hexapoda

hexapoda behavior

hành vi của hexapoda

hexapoda morphology

hình thái của hexapoda

hexapoda ecology

sinh thái học của hexapoda

Câu ví dụ

the hexapoda class includes insects and their relatives.

phân loại hexapoda bao gồm côn trùng và các loài họ hàng của chúng.

many hexapoda species are vital for pollination.

nhiều loài hexapoda rất quan trọng cho việc thụ phấn.

hexapoda play an important role in the ecosystem.

hexapoda đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

researchers study hexapoda to understand biodiversity.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu hexapoda để hiểu về đa dạng sinh học.

hexapoda have a segmented body and jointed legs.

hexapoda có cơ thể phân đốt và chân có khớp.

some hexapoda can adapt to extreme environments.

một số loài hexapoda có thể thích nghi với môi trường khắc nghiệt.

hexapoda are found in almost every habitat on earth.

hexapoda được tìm thấy ở hầu hết mọi môi trường sống trên trái đất.

many hexapoda are essential for soil health.

nhiều loài hexapoda rất cần thiết cho sức khỏe của đất.

hexapoda exhibit a wide range of behaviors.

hexapoda thể hiện một loạt các hành vi.

understanding hexapoda can help in pest control.

hiểu về hexapoda có thể giúp kiểm soát sâu bệnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay