vertebrates

[US]/[ˈvɜː.tɪ.brət]/
[UK]/[ˈvɝː.tɪ.brət]/
Frequency: Very High

Translation

n. động vật có xương sống hoặc cột sống; một thành viên của nhóm động vật có xương sống

Phrases & Collocations

study vertebrates

học tập động vật có xương sống

protect vertebrates

bảo vệ động vật có xương sống

vertebrate animals

động vật có xương sống

vertebrates thrive

động vật có xương sống phát triển tốt

vertebrate species

loài động vật có xương sống

observing vertebrates

quan sát động vật có xương sống

vertebrate evolution

tiến hóa của động vật có xương sống

vertebrates survive

động vật có xương sống tồn tại

vertebrate anatomy

giải phẫu động vật có xương sống

vertebrates exist

động vật có xương sống tồn tại

Example Sentences

scientists study vertebrates to understand evolution.

Những nhà khoa học nghiên cứu động vật có xương sống để hiểu về quá trình tiến hóa.

the aquarium houses a diverse collection of vertebrates.

Bảo tàng thủy sinh sở hữu một bộ sưu tập đa dạng các loài động vật có xương sống.

vertebrates, like fish and birds, thrive in aquatic environments.

Động vật có xương sống như cá và chim phát triển tốt trong môi trường nước.

protecting vertebrate habitats is crucial for biodiversity.

Bảo vệ môi trường sống của động vật có xương sống là rất quan trọng đối với đa dạng sinh học.

the research focused on the behavior of marine vertebrates.

Nghiên cứu này tập trung vào hành vi của các loài động vật có xương sống dưới nước.

amphibians, reptiles, birds, and mammals are all vertebrates.

Cá lưỡng cư, bò sát, chim và thú đều là động vật có xương sống.

the decline in vertebrate populations is a serious concern.

Sự suy giảm dân số của động vật có xương sống là một vấn đề nghiêm trọng.

we observed several vertebrate species during our field trip.

Chúng tôi đã quan sát được nhiều loài động vật có xương sống trong chuyến đi thực địa của mình.

the fossil record provides insights into early vertebrates.

Bản ghi hóa thạch cung cấp những hiểu biết về các loài động vật có xương sống thời kỳ đầu.

conservation efforts are vital for endangered vertebrate species.

Các nỗ lực bảo tồn là rất cần thiết đối với các loài động vật có xương sống đang bị đe dọa.

the biologist specializes in the anatomy of vertebrates.

Nhà sinh vật học này chuyên về giải phẫu của động vật có xương sống.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now