hfc

[Mỹ]/eɪtʃ ef siː/
[Anh]/eɪtʃ ef si/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. dòng điện tần số cao
Các dạng của từ
số nhiềuhfcs

Cụm từ & Cách kết hợp

hfc emissions

Phát thải HFC

hfc phase-out

Loại bỏ HFC

hfc replacement

Thay thế HFC

hfc regulation

Quy định về HFC

hfc-free

Không chứa HFC

hfc coolant

Dung môi HFC

hfc gas

Khí HFC

hfc reduction

Giảm HFC

hfc usage

Sử dụng HFC

hfc inventory

Kho HFC

Câu ví dụ

hfc refrigerants are being phased out due to their high global warming potential.

Chất làm lạnh HFC đang bị loại bỏ do tiềm năng làm nóng toàn cầu cao.

many countries are switching from hfc to more eco-friendly alternatives.

Nhiều quốc gia đang chuyển từ HFC sang các lựa chọn thân thiện với môi trường hơn.

the new regulations aim to reduce hfc emissions significantly.

Các quy định mới nhằm giảm đáng kể lượng phát thải HFC.

hfc-based air conditioning systems are being replaced gradually.

Các hệ thống điều hòa không khí dựa trên HFC đang được thay thế dần.

scientists are developing alternatives to traditional hfc compounds.

Các nhà khoa học đang phát triển các chất thay thế cho các hợp chất HFC truyền thống.

the automotive industry is reducing hfc usage in vehicle air conditioners.

Ngành công nghiệp ô tô đang giảm việc sử dụng HFC trong hệ thống điều hòa xe hơi.

hfc consumption has increased dramatically in recent decades.

Sự tiêu thụ HFC đã tăng mạnh trong vài thập kỷ gần đây.

international agreements target hfc reduction by 2030.

Các thỏa thuận quốc tế nhắm đến việc giảm HFC vào năm 2030.

some hfc variants have thousands of times the warming effect of carbon dioxide.

Một số biến thể HFC có hiệu ứng làm nóng gấp hàng nghìn lần so với khí carbon dioxide.

commercial refrigerators are transitioning away from hfc refrigerants.

Các tủ lạnh thương mại đang chuyển sang sử dụng các chất làm lạnh khác thay vì HFC.

the environmental impact of hfc is a major concern for policymakers.

Tác động môi trường của HFC là mối quan tâm lớn đối với các nhà hoạch định chính sách.

new technology can capture and recycle hfc gases effectively.

Công nghệ mới có thể thu giữ và tái chế khí HFC một cách hiệu quả.

hfc production facilities must comply with strict safety standards.

Các cơ sở sản xuất HFC phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay