hfcs

[Mỹ]/eɪtʃ ɛf siː ɛs/
[Anh]/eɪtʃ ɛf siː ɛs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại si rô làm từ bột ngô có hàm lượng đường fructose cao, được dùng làm chất tạo ngọt

Cụm từ & Cách kết hợp

hfcs free

không chứa HFCS

contains hfcs

chứa HFCS

hfcs content

nội dung HFCS

avoid hfcs

tránh HFCS

hfcs ingredient

thành phần HFCS

reducing hfcs

giảm HFCS

hfcs warnings

cảnh báo HFCS

high in hfcs

chứa nhiều HFCS

hfcs sensitivity

nhạy cảm với HFCS

no hfcs

không HFCS

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay