animal hibernations
suy ngủ đông của động vật
deep hibernations
suy ngủ đông sâu
long hibernations
suy ngủ đông dài
seasonal hibernations
suy ngủ đông theo mùa
natural hibernations
suy ngủ đông tự nhiên
temporary hibernations
suy ngủ đông tạm thời
prolonged hibernations
suy ngủ đông kéo dài
food hibernations
suy ngủ đông liên quan đến thức ăn
winter hibernations
suy ngủ đông mùa đông
periodic hibernations
suy ngủ đông định kỳ
many animals go into hibernations during the winter.
Nhiều loài động vật rơi vào trạng thái ngủ đông trong suốt mùa đông.
hibernations help animals conserve energy when food is scarce.
Ngủ đông giúp động vật tiết kiệm năng lượng khi thức ăn khan hiếm.
some species have unique patterns of hibernations.
Một số loài có các kiểu ngủ đông độc đáo.
scientists study the hibernations of bears to understand their biology.
Các nhà khoa học nghiên cứu về hiện tượng ngủ đông của gấu để hiểu rõ hơn về sinh học của chúng.
hibernations can last for several months, depending on the species.
Thời gian ngủ đông có thể kéo dài trong vài tháng, tùy thuộc vào loài.
climate change is affecting the hibernations of various animals.
Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến hiện tượng ngủ đông của nhiều loài động vật.
some reptiles enter hibernations during colder months.
Một số loài bò sát ngủ đông trong những tháng lạnh hơn.
hibernations are crucial for the survival of certain species.
Ngủ đông rất quan trọng cho sự sống còn của một số loài nhất định.
understanding hibernations can help in wildlife conservation efforts.
Hiểu về hiện tượng ngủ đông có thể giúp các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.
some animals have adapted their hibernations to changing environments.
Một số loài động vật đã thích nghi với các môi trường thay đổi bằng cách điều chỉnh thời gian ngủ đông của chúng.
animal hibernations
suy ngủ đông của động vật
deep hibernations
suy ngủ đông sâu
long hibernations
suy ngủ đông dài
seasonal hibernations
suy ngủ đông theo mùa
natural hibernations
suy ngủ đông tự nhiên
temporary hibernations
suy ngủ đông tạm thời
prolonged hibernations
suy ngủ đông kéo dài
food hibernations
suy ngủ đông liên quan đến thức ăn
winter hibernations
suy ngủ đông mùa đông
periodic hibernations
suy ngủ đông định kỳ
many animals go into hibernations during the winter.
Nhiều loài động vật rơi vào trạng thái ngủ đông trong suốt mùa đông.
hibernations help animals conserve energy when food is scarce.
Ngủ đông giúp động vật tiết kiệm năng lượng khi thức ăn khan hiếm.
some species have unique patterns of hibernations.
Một số loài có các kiểu ngủ đông độc đáo.
scientists study the hibernations of bears to understand their biology.
Các nhà khoa học nghiên cứu về hiện tượng ngủ đông của gấu để hiểu rõ hơn về sinh học của chúng.
hibernations can last for several months, depending on the species.
Thời gian ngủ đông có thể kéo dài trong vài tháng, tùy thuộc vào loài.
climate change is affecting the hibernations of various animals.
Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến hiện tượng ngủ đông của nhiều loài động vật.
some reptiles enter hibernations during colder months.
Một số loài bò sát ngủ đông trong những tháng lạnh hơn.
hibernations are crucial for the survival of certain species.
Ngủ đông rất quan trọng cho sự sống còn của một số loài nhất định.
understanding hibernations can help in wildlife conservation efforts.
Hiểu về hiện tượng ngủ đông có thể giúp các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.
some animals have adapted their hibernations to changing environments.
Một số loài động vật đã thích nghi với các môi trường thay đổi bằng cách điều chỉnh thời gian ngủ đông của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay