hiddenite

[Mỹ]/ˈhɪdənaɪt/
[Anh]/ˈhɪdənˌaɪt/

Dịch

n. một loại đá quý màu xanh hiếm, một biến thể của spodumene
Các dạng của từ
số nhiềuhiddenites

Cụm từ & Cách kết hợp

hiddenite crystal

tinh thể hiddenite

hiddenite gemstone

đá quý hiddenite

hiddenite jewelry

trang sức hiddenite

hiddenite specimen

mẫu vật hiddenite

hiddenite mine

mỏ hiddenite

hiddenite color

màu sắc hiddenite

hiddenite value

giá trị hiddenite

hiddenite properties

tính chất hiddenite

hiddenite origin

nguồn gốc hiddenite

hiddenite formation

quá trình hình thành hiddenite

Câu ví dụ

hiddenite is a rare gemstone that many collectors seek.

hiddenite là một loại đá quý hiếm mà nhiều nhà sưu tập tìm kiếm.

she wore a beautiful hiddenite pendant around her neck.

Cô ấy đeo một chiếc mặt dây chuyền hiddenite đẹp quanh cổ.

hiddenite can be found in various shades of green.

hiddenite có thể được tìm thấy ở nhiều sắc thái khác nhau của màu xanh lục.

many believe that hiddenite has healing properties.

Nhiều người tin rằng hiddenite có đặc tính chữa bệnh.

hiddenite is often used in jewelry making.

hiddenite thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.

he discovered hiddenite while exploring the mountains.

Anh ấy phát hiện ra hiddenite trong khi khám phá các ngọn núi.

collectors value hiddenite for its unique color.

Những người sưu tập đánh giá cao hiddenite vì màu sắc độc đáo của nó.

she has a passion for hiddenite and other gemstones.

Cô ấy có đam mê với hiddenite và các loại đá quý khác.

hiddenite is often confused with other green minerals.

hiddenite thường bị nhầm lẫn với các khoáng chất màu xanh lục khác.

learning about hiddenite can enhance your gem knowledge.

Tìm hiểu về hiddenite có thể nâng cao kiến ​​thức về đá quý của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay