hiddennesses revealed
những điều bị che giấu được tiết lộ
hiddennesses explored
những điều bị che giấu được khám phá
hiddennesses understood
những điều bị che giấu được hiểu
hiddennesses examined
những điều bị che giấu được kiểm tra
hiddennesses acknowledged
những điều bị che giấu được thừa nhận
hiddennesses discussed
những điều bị che giấu được thảo luận
hiddennesses identified
những điều bị che giấu được xác định
hiddennesses challenged
những điều bị che giấu bị thách thức
hiddennesses embraced
những điều bị che giấu được đón nhận
hiddennesses articulated
những điều bị che giấu được diễn đạt
the hiddennesses of the universe often inspire deep philosophical questions.
những điều ẩn giấu của vũ trụ thường truyền cảm hứng cho những câu hỏi triết học sâu sắc.
exploring the hiddennesses in art can lead to new interpretations.
khám phá những điều ẩn giấu trong nghệ thuật có thể dẫn đến những cách hiểu mới.
many hiddennesses in relationships can affect communication.
nhiều điều ẩn giấu trong các mối quan hệ có thể ảnh hưởng đến giao tiếp.
the hiddennesses of emotions can make it hard to connect with others.
những điều ẩn giấu của cảm xúc có thể khiến việc kết nối với người khác trở nên khó khăn.
scientists often study the hiddennesses of nature to understand its complexities.
các nhà khoa học thường nghiên cứu những điều ẩn giấu của tự nhiên để hiểu được sự phức tạp của nó.
the hiddennesses of history can provide valuable lessons for the future.
những điều ẩn giấu của lịch sử có thể cung cấp những bài học giá trị cho tương lai.
understanding the hiddennesses of culture is essential for effective communication.
hiểu những điều ẩn giấu của văn hóa là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
she wrote a book about the hiddennesses of human psychology.
cô ấy đã viết một cuốn sách về những điều ẩn giấu của tâm lý học con người.
the hiddennesses of technology can sometimes lead to ethical dilemmas.
những điều ẩn giấu của công nghệ đôi khi có thể dẫn đến những vấn đề về đạo đức.
artists often express the hiddennesses of their experiences through their work.
các nghệ sĩ thường thể hiện những điều ẩn giấu trong kinh nghiệm của họ thông qua tác phẩm của họ.
hiddennesses revealed
những điều bị che giấu được tiết lộ
hiddennesses explored
những điều bị che giấu được khám phá
hiddennesses understood
những điều bị che giấu được hiểu
hiddennesses examined
những điều bị che giấu được kiểm tra
hiddennesses acknowledged
những điều bị che giấu được thừa nhận
hiddennesses discussed
những điều bị che giấu được thảo luận
hiddennesses identified
những điều bị che giấu được xác định
hiddennesses challenged
những điều bị che giấu bị thách thức
hiddennesses embraced
những điều bị che giấu được đón nhận
hiddennesses articulated
những điều bị che giấu được diễn đạt
the hiddennesses of the universe often inspire deep philosophical questions.
những điều ẩn giấu của vũ trụ thường truyền cảm hứng cho những câu hỏi triết học sâu sắc.
exploring the hiddennesses in art can lead to new interpretations.
khám phá những điều ẩn giấu trong nghệ thuật có thể dẫn đến những cách hiểu mới.
many hiddennesses in relationships can affect communication.
nhiều điều ẩn giấu trong các mối quan hệ có thể ảnh hưởng đến giao tiếp.
the hiddennesses of emotions can make it hard to connect with others.
những điều ẩn giấu của cảm xúc có thể khiến việc kết nối với người khác trở nên khó khăn.
scientists often study the hiddennesses of nature to understand its complexities.
các nhà khoa học thường nghiên cứu những điều ẩn giấu của tự nhiên để hiểu được sự phức tạp của nó.
the hiddennesses of history can provide valuable lessons for the future.
những điều ẩn giấu của lịch sử có thể cung cấp những bài học giá trị cho tương lai.
understanding the hiddennesses of culture is essential for effective communication.
hiểu những điều ẩn giấu của văn hóa là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
she wrote a book about the hiddennesses of human psychology.
cô ấy đã viết một cuốn sách về những điều ẩn giấu của tâm lý học con người.
the hiddennesses of technology can sometimes lead to ethical dilemmas.
những điều ẩn giấu của công nghệ đôi khi có thể dẫn đến những vấn đề về đạo đức.
artists often express the hiddennesses of their experiences through their work.
các nghệ sĩ thường thể hiện những điều ẩn giấu trong kinh nghiệm của họ thông qua tác phẩm của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay