secrets revealed
bí mật được tiết lộ
keep secrets
giữ bí mật
dark secrets
bí mật đen tối
family secrets
bí mật gia đình
secrets out
bí mật đã bị lộ
telling secrets
tiết lộ bí mật
deep secrets
bí mật sâu sắc
shared secrets
bí mật được chia sẻ
biggest secret
bí mật lớn nhất
secret place
nơi bí mật
the company has many secrets about its new product.
công ty có nhiều bí mật về sản phẩm mới của mình.
she shared a few secrets for a successful relationship.
cô ấy chia sẻ một vài bí mật cho một mối quan hệ thành công.
he swore to keep the secrets safe and confidential.
anh ấy thề sẽ giữ bí mật an toàn và bảo mật.
the old house held secrets within its walls.
ngôi nhà cổ chứa đựng những bí mật trong tường của nó.
they uncovered dark secrets about the town’s history.
họ phát hiện ra những bí mật đen tối về lịch sử của thị trấn.
it’s important to protect your personal secrets online.
rất quan trọng để bảo vệ những bí mật cá nhân của bạn trực tuyến.
the recipe for the cake is a family secret.
công thức làm bánh là một bí mật gia đình.
he revealed the secrets of his success to the team.
anh ấy tiết lộ bí mật thành công của mình với nhóm.
the detective was determined to uncover all the secrets.
thám tử đã quyết tâm khám phá ra tất cả những bí mật.
don't tell anyone; it's our little secret.
đừng nói với ai; đó là bí mật nhỏ của chúng ta.
the diary contained many hidden secrets and memories.
nhật ký chứa nhiều bí mật và kỷ niệm ẩn giấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay