cozy hideaways
những nơi ẩn náu ấm cúng
secluded hideaways
những nơi ẩn náu hẻo lánh
romantic hideaways
những nơi ẩn náu lãng mạn
luxury hideaways
những nơi ẩn náu sang trọng
rustic hideaways
những nơi ẩn náu kiểu nông thôn
tropical hideaways
những nơi ẩn náu nhiệt đới
urban hideaways
những nơi ẩn náu đô thị
mountain hideaways
những nơi ẩn náu trên núi
beach hideaways
những nơi ẩn náu bên bờ biển
hidden hideaways
những nơi ẩn náu ẩn mình
they discovered hidden hideaways in the mountains.
họ đã phát hiện ra những nơi ẩn náu bí mật trong núi.
many artists seek out quiet hideaways to find inspiration.
nhiều nghệ sĩ tìm kiếm những nơi ẩn náu yên tĩnh để tìm kiếm nguồn cảm hứng.
the beach is filled with beautiful hideaways for relaxation.
bãi biển tràn ngập những nơi ẩn náu tuyệt đẹp để thư giãn.
they spent their vacation in cozy hideaways by the lake.
họ đã dành kỳ nghỉ của họ ở những nơi ẩn náu ấm cúng bên hồ.
secret hideaways often provide a perfect escape from reality.
những nơi ẩn náu bí mật thường mang đến một lối thoát hoàn hảo khỏi thực tế.
she found several hideaways in the city for her writing.
cô ấy đã tìm thấy một vài nơi ẩn náu trong thành phố để viết lách.
the cabin in the woods is one of their favorite hideaways.
cabin trong rừng là một trong những nơi ẩn náu yêu thích của họ.
he often retreats to his hideaway to recharge.
anh ấy thường rút lui về nơi ẩn náu của mình để nạp lại năng lượng.
these hideaways are perfect for a romantic getaway.
những nơi ẩn náu này hoàn hảo cho một chuyến đi lãng mạn.
the travel guide lists several hideaways worth visiting.
hướng dẫn du lịch liệt kê một vài nơi ẩn náu đáng để ghé thăm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay