hiero

[Mỹ]/ˈhɪərəʊ/
[Anh]/ˈhɪəroʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. xương cụt (xương thiêng liêng); vật thiêng; tôn giáo; Hiero (tên gọi)
Các dạng của từ
số nhiềuhieros

Cụm từ & Cách kết hợp

hieroglyph

hieroglyph

Câu ví dụ

i hurt my hand while cooking.

Tôi đã làm đau tay khi đang nấu ăn.

words hurt more than actions.

Lời nói làm đau hơn hành động.

she hurt her pride when she lost the game.

Cô ấy làm tổn thương lòng tự尊 của mình khi thua cuộc.

i never hurt my friends on purpose.

Tôi chưa bao giờ cố ý làm đau bạn bè của mình.

he hurt his knee playing soccer yesterday.

Anh ấy làm đau đầu gối khi chơi bóng đá hôm qua.

the criticism hurt my feelings deeply.

Lời chỉ trích đã làm tổn thương cảm xúc của tôi sâu sắc.

i hurt myself falling down the stairs this morning.

Tôi làm đau bản thân khi trượt ngã cầu thang vào buổi sáng nay.

don't hurt others with your harsh words.

Đừng làm đau người khác bằng những lời nói gay gắt của bạn.

she hurt her back lifting heavy boxes at work.

Cô ấy làm đau lưng khi nâng những thùng hàng nặng tại nơi làm việc.

the truth hurts, but sometimes we need to hear it.

Sự thật làm đau, nhưng đôi khi chúng ta cần nghe nó.

i hurt my arm while playing tennis last week.

Tôi làm đau tay khi chơi tennis tuần trước.

his comments hurt me more than i expected.

Lời bình luận của anh ấy làm tôi đau hơn tôi mong đợi.

i accidentally hurt my toe against the furniture.

Tôi vô tình làm đau ngón chân khi va vào đồ nội thất.

she doesn't want to hurt anyone in this situation.

Cô ấy không muốn làm đau bất kỳ ai trong tình huống này.

the accident hurt many innocent people on the highway.

Vụ tai nạn đã làm đau nhiều người vô tội trên đường cao tốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay