highboards

[Mỹ]/ˈhaɪbɔːdz/
[Anh]/ˈhaɪbɔːrdz/

Dịch

n. bàn nhảy cầu

Cụm từ & Cách kết hợp

highboards diving

nhảy cầu cao

highboards competition

giải đấu cầu cao

on the highboards

trên cầu cao

highboards champion

vương miện cầu cao

highboards finals

vòng chung kết cầu cao

highboarding skills

kỹ năng nhảy cầu cao

highboarding technique

kỹ thuật nhảy cầu cao

highboards platform

nền cầu cao

highboards training

huấn luyện cầu cao

scared of highboards

sợ cầu cao

Câu ví dụ

the diver stood on the highboards, preparing for her dive.

Hà thủ đang đứng trên đài nhảy, chuẩn bị cho cú nhảy của mình.

the highboards at the pool were intimidating for beginners.

Đài nhảy ở hồ bơi khiến những người mới bắt đầu cảm thấy e ngại.

skateboarders practiced tricks on the highboards at the skate park.

Các tay lái skateboard tập luyện các chiêu thức trên đài nhảy tại công viên skateboard.

the gymnast mounted the highboards with confidence.

Vận động viên thể dục dụng cụ leo lên đài nhảy một cách tự tin.

highboards require proper safety equipment.

Đài nhảy cần trang thiết bị an toàn phù hợp.

the competition featured athletes performing on highboards.

Giải đấu có các vận động viên biểu diễn trên đài nhảy.

training on highboards builds courage and skill.

Việc tập luyện trên đài nhảy giúp rèn luyện sự dũng cảm và kỹ năng.

the highboards were inspected for safety before the event.

Đài nhảy đã được kiểm tra an toàn trước sự kiện.

she conquered her fear of highboards after weeks of practice.

Cô đã chinh phục nỗi sợ đài nhảy sau nhiều tuần luyện tập.

the coach watched the students on the highboards carefully.

Huấn luyện viên quan sát các học sinh trên đài nhảy một cách cẩn thận.

highboards come in different heights for various skill levels.

Đài nhảy có nhiều độ cao khác nhau cho các cấp độ kỹ năng khác nhau.

the wind made the highboards more challenging that day.

Gió khiến đài nhảy trở nên khó khăn hơn vào ngày hôm đó.

mastering the highboards takes dedication and practice.

Chinh phục đài nhảy đòi hỏi sự tận tụy và luyện tập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay