highers education
giáo dục cao cấp
highers standards
tiêu chuẩn cao hơn
highers expectations
mong đợi cao hơn
highers scores
điểm số cao hơn
highers risks
rủi ro cao hơn
highers prices
mức giá cao hơn
highers demands
nhu cầu cao hơn
highers limits
giới hạn cao hơn
highers goals
mục tiêu cao hơn
highers levels
mức độ cao hơn
the new policy highers the standards for quality control.
nguyên tắc mới nâng cao tiêu chuẩn về kiểm soát chất lượng.
she highers her expectations for the upcoming project.
cô ấy nâng cao kỳ vọng của mình cho dự án sắp tới.
the manager highers the team's productivity through motivation.
người quản lý nâng cao năng suất của nhóm thông qua động lực.
he highers his performance by practicing daily.
anh ấy nâng cao hiệu suất của mình bằng cách luyện tập hàng ngày.
the company highers its profits by expanding into new markets.
công ty nâng cao lợi nhuận của mình bằng cách mở rộng sang thị trường mới.
she highers her skills by attending workshops regularly.
cô ấy nâng cao kỹ năng của mình bằng cách tham gia các hội thảo thường xuyên.
the athlete highers his game with each competition.
vận động viên nâng cao trình độ của mình với mỗi cuộc thi.
the new software highers efficiency in data processing.
phần mềm mới nâng cao hiệu quả trong xử lý dữ liệu.
he highers his chances of success by networking.
anh ấy nâng cao cơ hội thành công của mình bằng cách kết nối.
the initiative highers awareness about climate change.
sáng kiến nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
highers education
giáo dục cao cấp
highers standards
tiêu chuẩn cao hơn
highers expectations
mong đợi cao hơn
highers scores
điểm số cao hơn
highers risks
rủi ro cao hơn
highers prices
mức giá cao hơn
highers demands
nhu cầu cao hơn
highers limits
giới hạn cao hơn
highers goals
mục tiêu cao hơn
highers levels
mức độ cao hơn
the new policy highers the standards for quality control.
nguyên tắc mới nâng cao tiêu chuẩn về kiểm soát chất lượng.
she highers her expectations for the upcoming project.
cô ấy nâng cao kỳ vọng của mình cho dự án sắp tới.
the manager highers the team's productivity through motivation.
người quản lý nâng cao năng suất của nhóm thông qua động lực.
he highers his performance by practicing daily.
anh ấy nâng cao hiệu suất của mình bằng cách luyện tập hàng ngày.
the company highers its profits by expanding into new markets.
công ty nâng cao lợi nhuận của mình bằng cách mở rộng sang thị trường mới.
she highers her skills by attending workshops regularly.
cô ấy nâng cao kỹ năng của mình bằng cách tham gia các hội thảo thường xuyên.
the athlete highers his game with each competition.
vận động viên nâng cao trình độ của mình với mỗi cuộc thi.
the new software highers efficiency in data processing.
phần mềm mới nâng cao hiệu quả trong xử lý dữ liệu.
he highers his chances of success by networking.
anh ấy nâng cao cơ hội thành công của mình bằng cách kết nối.
the initiative highers awareness about climate change.
sáng kiến nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay