highlandss

[Mỹ]/ˈhaɪləndz/
[Anh]/ˈhaɪləndz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vùng cao nguyên; Cao nguyên Scotland; Cao nguyên Scotland

Cụm từ & Cách kết hợp

scottish highlands

cao nguyên Scotland

highlands region

khu vực cao nguyên

highlands terrain

địa hình cao nguyên

highlands climate

khí hậu cao nguyên

highlands culture

văn hóa cao nguyên

highlands wildlife

động vật hoang dã cao nguyên

highlands adventure

phiêu lưu ở vùng cao nguyên

highlands beauty

vẻ đẹp của vùng cao nguyên

highlands scenery

khung cảnh vùng cao nguyên

highlands hiking

leo núi ở vùng cao nguyên

Câu ví dụ

the highlands are known for their breathtaking scenery.

các vùng cao nổi tiếng với phong cảnh ngoạn mục.

many unique species live in the highlands.

nhiều loài động vật quý hiếm sinh sống ở vùng cao.

the highlands experience cooler temperatures compared to the lowlands.

các vùng cao có nhiệt độ thấp hơn so với vùng đồng bằng.

hiking in the highlands can be a challenging adventure.

leo núi ở vùng cao có thể là một cuộc phiêu lưu đầy thử thách.

the highlands are rich in cultural heritage.

các vùng cao giàu đậm về di sản văn hóa.

farmers in the highlands often grow different crops.

những người nông dân ở vùng cao thường trồng các loại cây trồng khác nhau.

wildlife conservation efforts are crucial in the highlands.

các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã là rất quan trọng ở vùng cao.

the highlands attract tourists from around the world.

các vùng cao thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.

many indigenous communities live in the highlands.

nhiều cộng đồng bản địa sinh sống ở vùng cao.

the highlands offer a unique climate for agriculture.

các vùng cao mang đến một khí hậu độc đáo cho nông nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay