sword hilts
vỏ kiếm
decorative hilts
vỏ kiếm trang trí
ornate hilts
vỏ kiếm hoa văn
knife hilts
vỏ dao
hilt designs
thiết kế cán kiếm
hilt materials
vật liệu cán kiếm
hilt styles
phong cách cán kiếm
hilt grips
tay cầm cán kiếm
hilt embellishments
trang trí cán kiếm
hilt finishes
bề mặt hoàn thiện của cán kiếm
the swords were adorned with intricate hilts.
Những thanh kiếm được trang trí bằng các chuôi kiếm phức tạp.
she admired the craftsmanship of the hilts.
Cô ngưỡng mộ sự khéo léo của các chuôi kiếm.
he carefully polished the hilts of his collection.
Anh cẩn thận đánh bóng các chuôi kiếm trong bộ sưu tập của mình.
the hilts of the daggers were encrusted with jewels.
Các chuôi kiếm của những con dao găm được đính đá quý.
she wrapped her fingers around the hilts tightly.
Cô ôm chặt các chuôi kiếm bằng ngón tay.
the hilts were designed for better grip.
Các chuôi kiếm được thiết kế để cầm nắm tốt hơn.
he displayed the hilts prominently in his gallery.
Anh trưng bày các chuôi kiếm một cách nổi bật trong phòng trưng bày của mình.
the hilts were crafted from rare materials.
Các chuôi kiếm được chế tác từ vật liệu quý hiếm.
she was fascinated by the history of the hilts.
Cô bị cuốn hút bởi lịch sử của các chuôi kiếm.
the hilts of the ceremonial swords were especially ornate.
Các chuôi kiếm của những thanh kiếm nghi lễ đặc biệt là trang trí lộng lẫy.
sword hilts
vỏ kiếm
decorative hilts
vỏ kiếm trang trí
ornate hilts
vỏ kiếm hoa văn
knife hilts
vỏ dao
hilt designs
thiết kế cán kiếm
hilt materials
vật liệu cán kiếm
hilt styles
phong cách cán kiếm
hilt grips
tay cầm cán kiếm
hilt embellishments
trang trí cán kiếm
hilt finishes
bề mặt hoàn thiện của cán kiếm
the swords were adorned with intricate hilts.
Những thanh kiếm được trang trí bằng các chuôi kiếm phức tạp.
she admired the craftsmanship of the hilts.
Cô ngưỡng mộ sự khéo léo của các chuôi kiếm.
he carefully polished the hilts of his collection.
Anh cẩn thận đánh bóng các chuôi kiếm trong bộ sưu tập của mình.
the hilts of the daggers were encrusted with jewels.
Các chuôi kiếm của những con dao găm được đính đá quý.
she wrapped her fingers around the hilts tightly.
Cô ôm chặt các chuôi kiếm bằng ngón tay.
the hilts were designed for better grip.
Các chuôi kiếm được thiết kế để cầm nắm tốt hơn.
he displayed the hilts prominently in his gallery.
Anh trưng bày các chuôi kiếm một cách nổi bật trong phòng trưng bày của mình.
the hilts were crafted from rare materials.
Các chuôi kiếm được chế tác từ vật liệu quý hiếm.
she was fascinated by the history of the hilts.
Cô bị cuốn hút bởi lịch sử của các chuôi kiếm.
the hilts of the ceremonial swords were especially ornate.
Các chuôi kiếm của những thanh kiếm nghi lễ đặc biệt là trang trí lộng lẫy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay