feel hipbones
Cảm nhận xương cụt
protect hipbones
Bảo vệ xương cụt
exposed hipbones
Xương cụt lộ ra
hipbones ache
Xương cụt đau
highlight hipbones
Nổi bật xương cụt
near hipbones
Gần xương cụt
injured hipbones
Xương cụt bị thương
strong hipbones
Xương cụt chắc khỏe
sensitive hipbones
Xương cụt nhạy cảm
prominent hipbones
Xương cụt nổi bật
she gently traced the curve of her hipbones through the thin fabric.
Cô nhẹ nhàng vuốt ve đường cong của xương hông qua lớp vải mỏng.
the dancer's graceful movements highlighted her prominent hipbones.
Động tác uyển chuyển của người nhảy múa làm nổi bật những xương hông rõ rệt.
he could feel the sharp edges of her hipbones beneath her dress.
Anh có thể cảm nhận được những cạnh sắc nhọn của xương hông cô dưới chiếc váy.
the artist carefully sculpted the model's hipbones in the clay.
Nghệ nhân cẩn thận tạo hình xương hông của người mẫu bằng đất sét.
she wore a belt that accentuated her narrow hipbones.
Cô mặc một chiếc thắt lưng làm nổi bật xương hông hẹp của mình.
the yoga pose stretched and strengthened her hipbones and core.
Động tác yoga giúp kéo giãn và tăng cường xương hông và vùng cơ trung tâm của cô.
the doctor palpated her hipbones to check for any abnormalities.
Bác sĩ sờ nắn xương hông cô để kiểm tra xem có bất thường nào không.
the fashion designer emphasized the angular lines of the hipbones in the new collection.
Nhà thiết kế thời trang nhấn mạnh những đường nét góc cạnh của xương hông trong bộ sưu tập mới.
she protected her hipbones with a supportive brace after the injury.
Cô bảo vệ xương hông bằng một dụng cụ hỗ trợ sau chấn thương.
the athlete's training focused on strengthening the muscles around her hipbones.
Chế độ tập luyện của vận động viên tập trung vào việc tăng cường các cơ xung quanh xương hông.
the antique corset was designed to cinch the waist and accentuate the hipbones.
Chiếc áo lót cổ xưa được thiết kế để thắt eo và làm nổi bật xương hông.
feel hipbones
Cảm nhận xương cụt
protect hipbones
Bảo vệ xương cụt
exposed hipbones
Xương cụt lộ ra
hipbones ache
Xương cụt đau
highlight hipbones
Nổi bật xương cụt
near hipbones
Gần xương cụt
injured hipbones
Xương cụt bị thương
strong hipbones
Xương cụt chắc khỏe
sensitive hipbones
Xương cụt nhạy cảm
prominent hipbones
Xương cụt nổi bật
she gently traced the curve of her hipbones through the thin fabric.
Cô nhẹ nhàng vuốt ve đường cong của xương hông qua lớp vải mỏng.
the dancer's graceful movements highlighted her prominent hipbones.
Động tác uyển chuyển của người nhảy múa làm nổi bật những xương hông rõ rệt.
he could feel the sharp edges of her hipbones beneath her dress.
Anh có thể cảm nhận được những cạnh sắc nhọn của xương hông cô dưới chiếc váy.
the artist carefully sculpted the model's hipbones in the clay.
Nghệ nhân cẩn thận tạo hình xương hông của người mẫu bằng đất sét.
she wore a belt that accentuated her narrow hipbones.
Cô mặc một chiếc thắt lưng làm nổi bật xương hông hẹp của mình.
the yoga pose stretched and strengthened her hipbones and core.
Động tác yoga giúp kéo giãn và tăng cường xương hông và vùng cơ trung tâm của cô.
the doctor palpated her hipbones to check for any abnormalities.
Bác sĩ sờ nắn xương hông cô để kiểm tra xem có bất thường nào không.
the fashion designer emphasized the angular lines of the hipbones in the new collection.
Nhà thiết kế thời trang nhấn mạnh những đường nét góc cạnh của xương hông trong bộ sưu tập mới.
she protected her hipbones with a supportive brace after the injury.
Cô bảo vệ xương hông bằng một dụng cụ hỗ trợ sau chấn thương.
the athlete's training focused on strengthening the muscles around her hipbones.
Chế độ tập luyện của vận động viên tập trung vào việc tăng cường các cơ xung quanh xương hông.
the antique corset was designed to cinch the waist and accentuate the hipbones.
Chiếc áo lót cổ xưa được thiết kế để thắt eo và làm nổi bật xương hông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay