hipness factor
yếu tố hợp thời
ultimate hipness
sự hợp thời tuyệt đỉnh
hipness vibe
cảm giác hợp thời
hipness level
mức độ hợp thời
hipness culture
văn hóa hợp thời
hipness trend
xu hướng hợp thời
hipness quotient
chỉ số hợp thời
hipness scene
bối cảnh hợp thời
hipness appeal
sức hấp dẫn của sự hợp thời
hipness index
chỉ số hợp thời
her hipness makes her the center of attention at every party.
Sự cá tính và phong cách của cô ấy khiến cô ấy luôn là tâm điểm của sự chú ý tại mọi bữa tiệc.
they always know the latest trends, showcasing their hipness.
Họ luôn nắm bắt những xu hướng mới nhất, thể hiện sự cá tính của mình.
his hipness is reflected in his unique style of clothing.
Sự cá tính của anh ấy thể hiện qua phong cách ăn mặc độc đáo của anh ấy.
the café is known for its hipness and vibrant atmosphere.
Quán cà phê nổi tiếng với sự cá tính và không khí sôi động.
she exudes hipness with her eclectic taste in music.
Cô ấy toát lên sự cá tính với gu âm nhạc độc đáo của mình.
his friends admire his hipness and confidence.
Những người bạn của anh ấy ngưỡng mộ sự cá tính và sự tự tin của anh ấy.
the festival is a celebration of art and hipness.
Nghệ thuật và sự cá tính là những yếu tố được tôn vinh tại lễ hội.
her blog is a great source for tips on achieving hipness.
Blog của cô ấy là một nguồn thông tin tuyệt vời để có được những lời khuyên về cách đạt được sự cá tính.
they decorated their home with a touch of hipness.
Họ trang trí nhà của mình với một chút cá tính.
understanding hipness is essential for staying relevant in fashion.
Hiểu được sự cá tính là điều cần thiết để luôn cập nhật với thời trang.
hipness factor
yếu tố hợp thời
ultimate hipness
sự hợp thời tuyệt đỉnh
hipness vibe
cảm giác hợp thời
hipness level
mức độ hợp thời
hipness culture
văn hóa hợp thời
hipness trend
xu hướng hợp thời
hipness quotient
chỉ số hợp thời
hipness scene
bối cảnh hợp thời
hipness appeal
sức hấp dẫn của sự hợp thời
hipness index
chỉ số hợp thời
her hipness makes her the center of attention at every party.
Sự cá tính và phong cách của cô ấy khiến cô ấy luôn là tâm điểm của sự chú ý tại mọi bữa tiệc.
they always know the latest trends, showcasing their hipness.
Họ luôn nắm bắt những xu hướng mới nhất, thể hiện sự cá tính của mình.
his hipness is reflected in his unique style of clothing.
Sự cá tính của anh ấy thể hiện qua phong cách ăn mặc độc đáo của anh ấy.
the café is known for its hipness and vibrant atmosphere.
Quán cà phê nổi tiếng với sự cá tính và không khí sôi động.
she exudes hipness with her eclectic taste in music.
Cô ấy toát lên sự cá tính với gu âm nhạc độc đáo của mình.
his friends admire his hipness and confidence.
Những người bạn của anh ấy ngưỡng mộ sự cá tính và sự tự tin của anh ấy.
the festival is a celebration of art and hipness.
Nghệ thuật và sự cá tính là những yếu tố được tôn vinh tại lễ hội.
her blog is a great source for tips on achieving hipness.
Blog của cô ấy là một nguồn thông tin tuyệt vời để có được những lời khuyên về cách đạt được sự cá tính.
they decorated their home with a touch of hipness.
Họ trang trí nhà của mình với một chút cá tính.
understanding hipness is essential for staying relevant in fashion.
Hiểu được sự cá tính là điều cần thiết để luôn cập nhật với thời trang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay