hippos

[Mỹ]/ˈhɪpəʊz/
[Anh]/ˈhɪpoʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình thức số nhiều của hà mã

Cụm từ & Cách kết hợp

happy hippos

những con hà mã hạnh phúc

hungry hippos

những con hà mã đói

wild hippos

những con hà mã hoang dã

baby hippos

những con hà mã con

giant hippos

những con hà mã khổng lồ

sleepy hippos

những con hà mã buồn ngủ

friendly hippos

những con hà mã thân thiện

dancing hippos

những con hà mã khiêu vũ

playful hippos

những con hà mã nghịch ngợm

colorful hippos

những con hà mã đầy màu sắc

Câu ví dụ

hippos are known for their large size and aggressive behavior.

hươu cao pháp nổi tiếng với kích thước lớn và hành vi hung dữ.

in africa, hippos spend most of their time in water.

ở châu phi, hươu cao pháp dành phần lớn thời gian trong nước.

hippos can run surprisingly fast on land.

hươu cao pháp có thể chạy nhanh đáng ngạc nhiên trên cạn.

many tourists enjoy watching hippos in their natural habitat.

rất nhiều khách du lịch thích xem hươu cao pháp trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

hippos communicate with each other through various sounds.

hươu cao pháp giao tiếp với nhau thông qua nhiều âm thanh khác nhau.

conservation efforts are important for protecting hippos.

những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ hươu cao pháp.

hippos are herbivores and primarily eat grass.

hươu cao pháp là động vật ăn cỏ và chủ yếu ăn cỏ.

in the wild, hippos can live up to 40 years.

trong tự nhiên, hươu cao pháp có thể sống đến 40 năm.

hippos are often seen basking in the sun.

hươu cao pháp thường được nhìn thấy đang tắm nắng.

despite their size, hippos are surprisingly good swimmers.

mặc dù có kích thước lớn, hươu cao pháp là những người bơi lội giỏi một cách đáng ngạc nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay