hirschfeld

[Mỹ]/hɪrʃfɛlt/
[Anh]/hɪrʃfɛlt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một họ; một tên địa phương ở Đức
Các dạng của từ
số nhiềuhirschfelds

Cụm từ & Cách kết hợp

hirschfeld said

Vietnamese_translation

hirschfeld's work

Vietnamese_translation

like hirschfeld

Vietnamese_translation

hirschfeld drew

Vietnamese_translation

the hirschfeld

Vietnamese_translation

hirschfeld style

Vietnamese_translation

hirschfeld exhibition

Vietnamese_translation

famous hirschfeld

Vietnamese_translation

hirschfeld art

Vietnamese_translation

remember hirschfeld

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

dr. hirschfeld presented his groundbreaking research at the international conference.

Giáo sư Hirschfeld đã trình bày nghiên cứu đột phá của ông tại hội nghị quốc tế.

the hirschfeld family has resided in this village for over two centuries.

Gia đình Hirschfeld đã sinh sống tại ngôi làng này hơn hai thế kỷ nay.

professor hirschfeld teaches advanced organic chemistry at the university.

Giáo sư Hirschfeld giảng dạy hóa học hữu cơ nâng cao tại trường đại học.

we visited the hirschfeld memorial during our cultural trip to berlin.

Chúng tôi đã đến thăm bảo tàng tưởng niệm Hirschfeld trong chuyến du lịch văn hóa đến Berlin.

the hirschfeld theory fundamentally changed our understanding of molecular structures.

Lý thuyết Hirschfeld đã thay đổi cơ bản cách chúng ta hiểu về cấu trúc phân tử.

mrs. hirschfeld generously donated her rare book collection to the national library.

Bà Hirschfeld đã hào phóng tặng bộ sưu tập sách quý hiếm của bà cho thư viện quốc gia.

the prestigious hirschfeld award recognizes significant contributions to medical science.

Giải thưởng Hirschfeld danh giá ghi nhận những đóng góp quan trọng cho khoa học y tế.

young hirschfeld demonstrated remarkable musical talent during the competition.

Hirschfeld trẻ đã thể hiện tài năng âm nhạc đáng kinh ngạc trong cuộc thi.

the hirschfeld institute continues to pioneer breakthrough research in biotechnology.

Viện Hirschfeld tiếp tục đi đầu trong nghiên cứu đột phá trong công nghệ sinh học.

i thoroughly enjoyed reading hirschfeld's latest publication on climate science.

Tôi đã tận hưởng rất nhiều khi đọc công trình mới nhất của Hirschfeld về khoa học khí hậu.

hirschfeld's innovative methodology quickly became the industry standard worldwide.

Phương pháp đổi mới của Hirschfeld nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn ngành trên toàn thế giới.

the hirschfeld foundation has funded educational programs across fifty countries.

Quỹ Hirschfeld đã tài trợ các chương trình giáo dục tại năm mươi quốc gia trên toàn thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay