hirschfelds

[Mỹ]/hɜːʃfeldz/
[Anh]/hɜrʃfeldz/

Dịch

n. họ; họ của người Đức, cũng được sử dụng trong bối cảnh tiếng Anh, Rumani, Tiệp Khắc và Thụy Điển

Cụm từ & Cách kết hợp

the hirschfelds

Vietnamese_translation

hirschfeld's legacy

Vietnamese_translation

the hirschfelds' home

Vietnamese_translation

visiting the hirschfelds

Vietnamese_translation

hirschfeld's art

Vietnamese_translation

the famous hirschfelds

Vietnamese_translation

hirschfeld's influence

Vietnamese_translation

meeting the hirschfelds

Vietnamese_translation

the hirschfelds' history

Vietnamese_translation

hirschfeld's contribution

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay