hirschfelds

[Mỹ]/hɜːʃfeldz/
[Anh]/hɜrʃfeldz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the hirschfelds

hirschfeld's legacy

the hirschfelds' home

visiting the hirschfelds

hirschfeld's art

the famous hirschfelds

hirschfeld's influence

meeting the hirschfelds

the hirschfelds' history

hirschfeld's contribution

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay