hirudoes

[Mỹ]/hɪˈruːdəʊ/
[Anh]/hɪˈruːdoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con đỉa thuốc

Cụm từ & Cách kết hợp

hirudo medicinalis

hirudo medicinalis

hirudo therapy

liệu pháp nhuyễn quản

hirudo extract

chiết xuất nhuyễn quản

hirudo species

loài nhuyễn quản

hirudo treatment

điều trị bằng nhuyễn quản

hirudo benefits

lợi ích của nhuyễn quản

hirudo application

ứng dụng của nhuyễn quản

hirudo bloodletting

giải độc bằng nhuyễn quản

hirudo research

nghiên cứu về nhuyễn quản

hirudo habitat

môi trường sống của nhuyễn quản

Câu ví dụ

hirudo is often used in traditional medicine.

hirudo thường được sử dụng trong y học truyền thống.

many people are fascinated by the biology of hirudo.

nhiều người bị mê hoặc bởi sinh học của hirudo.

hirudo can be found in freshwater environments.

hirudo có thể được tìm thấy ở các môi trường nước ngọt.

some species of hirudo can grow quite large.

một số loài hirudo có thể lớn khá nhiều.

hirudo has been used for bloodletting in the past.

hirudo đã được sử dụng để truyền máu trong quá khứ.

research on hirudo is ongoing in various fields.

nghiên cứu về hirudo đang được tiến hành ở nhiều lĩnh vực.

hirudo can help in promoting blood circulation.

hirudo có thể giúp thúc đẩy lưu thông máu.

some cultures regard hirudo as a delicacy.

một số nền văn hóa coi hirudo là một món ngon.

hirudo therapy has gained popularity in recent years.

liệu pháp hirudo đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây.

understanding the habitat of hirudo is essential for conservation.

hiểu về môi trường sống của hirudo là điều cần thiết cho việc bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay