hirudo medicinalis
hirudo medicinalis
hirudo therapy
liệu pháp nhuyễn quản
hirudo extract
chiết xuất nhuyễn quản
hirudo species
loài nhuyễn quản
hirudo treatment
điều trị bằng nhuyễn quản
hirudo benefits
lợi ích của nhuyễn quản
hirudo application
ứng dụng của nhuyễn quản
hirudo bloodletting
giải độc bằng nhuyễn quản
hirudo research
nghiên cứu về nhuyễn quản
hirudo habitat
môi trường sống của nhuyễn quản
hirudo is often used in traditional medicine.
hirudo thường được sử dụng trong y học truyền thống.
many people are fascinated by the biology of hirudo.
nhiều người bị mê hoặc bởi sinh học của hirudo.
hirudo can be found in freshwater environments.
hirudo có thể được tìm thấy ở các môi trường nước ngọt.
some species of hirudo can grow quite large.
một số loài hirudo có thể lớn khá nhiều.
hirudo has been used for bloodletting in the past.
hirudo đã được sử dụng để truyền máu trong quá khứ.
research on hirudo is ongoing in various fields.
nghiên cứu về hirudo đang được tiến hành ở nhiều lĩnh vực.
hirudo can help in promoting blood circulation.
hirudo có thể giúp thúc đẩy lưu thông máu.
some cultures regard hirudo as a delicacy.
một số nền văn hóa coi hirudo là một món ngon.
hirudo therapy has gained popularity in recent years.
liệu pháp hirudo đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây.
understanding the habitat of hirudo is essential for conservation.
hiểu về môi trường sống của hirudo là điều cần thiết cho việc bảo tồn.
hirudo medicinalis
hirudo medicinalis
hirudo therapy
liệu pháp nhuyễn quản
hirudo extract
chiết xuất nhuyễn quản
hirudo species
loài nhuyễn quản
hirudo treatment
điều trị bằng nhuyễn quản
hirudo benefits
lợi ích của nhuyễn quản
hirudo application
ứng dụng của nhuyễn quản
hirudo bloodletting
giải độc bằng nhuyễn quản
hirudo research
nghiên cứu về nhuyễn quản
hirudo habitat
môi trường sống của nhuyễn quản
hirudo is often used in traditional medicine.
hirudo thường được sử dụng trong y học truyền thống.
many people are fascinated by the biology of hirudo.
nhiều người bị mê hoặc bởi sinh học của hirudo.
hirudo can be found in freshwater environments.
hirudo có thể được tìm thấy ở các môi trường nước ngọt.
some species of hirudo can grow quite large.
một số loài hirudo có thể lớn khá nhiều.
hirudo has been used for bloodletting in the past.
hirudo đã được sử dụng để truyền máu trong quá khứ.
research on hirudo is ongoing in various fields.
nghiên cứu về hirudo đang được tiến hành ở nhiều lĩnh vực.
hirudo can help in promoting blood circulation.
hirudo có thể giúp thúc đẩy lưu thông máu.
some cultures regard hirudo as a delicacy.
một số nền văn hóa coi hirudo là một món ngon.
hirudo therapy has gained popularity in recent years.
liệu pháp hirudo đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây.
understanding the habitat of hirudo is essential for conservation.
hiểu về môi trường sống của hirudo là điều cần thiết cho việc bảo tồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay