hirundine

[Mỹ]/hɪˈrʌn.dɪn/
[Anh]/hɪˈrʌn.dɪn/

Dịch

adj. giống như chim én
Các dạng của từ
số nhiềuhirundines

Cụm từ & Cách kết hợp

hirundine species

loài chim ruồi

hirundine migration

di cư của chim ruồi

hirundine nests

tổ chim ruồi

hirundine behavior

hành vi của chim ruồi

hirundine feeding

chim ruồi kiếm ăn

hirundine population

dân số chim ruồi

hirundine habitats

môi trường sống của chim ruồi

hirundine calls

tiếng kêu của chim ruồi

hirundine characteristics

đặc điểm của chim ruồi

hirundine conservation

bảo tồn chim ruồi

Câu ví dụ

the hirundine flew gracefully through the sky.

con chim ruồi đã bay duyên dáng trên bầu trời.

we spotted a hirundine nesting near the river.

chúng tôi đã phát hiện một chim ruồi làm tổ gần sông.

hirundines are known for their migratory patterns.

chim ruồi nổi tiếng với các kiểu di cư của chúng.

during spring, the hirundine returns to its breeding grounds.

vào mùa xuân, chim ruồi trở về nơi làm tổ của nó.

the chirping of the hirundine signaled the arrival of summer.

tiếng hót của chim ruồi báo hiệu sự xuất hiện của mùa hè.

hirundines are often seen swooping over fields.

chim ruồi thường được nhìn thấy lượn trên các cánh đồng.

we learned about the different species of hirundine.

chúng tôi tìm hiểu về các loài chim ruồi khác nhau.

the hirundine is a symbol of good luck in many cultures.

chim ruồi là biểu tượng của may mắn trong nhiều nền văn hóa.

watching a hirundine catch insects mid-flight is fascinating.

xem chim ruồi bắt côn trùng giữa không trung thật thú vị.

hirundines have a distinctive forked tail.

chim ruồi có một cái đuôi dính chữ V đặc trưng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay