hissers

[Mỹ]/ˈhɪsəz/
[Anh]/ˈhɪsərz/

Dịch

n. dạng số nhiều của hisser; người hoặc vật phát ra âm thanh rít.

Câu ví dụ

the angry cat flattened its ears and became one of the fiercest hissers in the neighborhood.

Con mèo giận dữ cụp tai lại và trở thành một trong những kẻ rít gào dữ dội nhất trong khu phố.

venomous hissers slithered through the tall grass, their forked tongues tasting the air.

Các kẻ rít gào độc chứa độc lướt qua cỏ cao, lưỡi phân nhánh của chúng nếm thử không khí.

the old steam radiator hissed constantly, making it one of the most annoying hissers in the building.

Bộ phát hơi nước cũ rít gào không ngừng, khiến nó trở thành một trong những kẻ rít gào gây khó chịu nhất trong tòa nhà.

the geese waddled aggressively, their loud honks transforming them into obnoxious hissers.

Các con ngan đi lạch bạch một cách hung hăng, tiếng gáy to của chúng khiến chúng trở thành những kẻ rít gào khó chịu.

when threatened, the rattlesnake joined the chorus of warning hissers in the desert.

Khi bị đe dọa, rắn hổ mang tham gia vào dàn đồng ca cảnh báo trong sa mạc.

the kettle's sharp whistle made it one of the most persistent hissers in the kitchen.

Âm thanh tiếng sôi lách lách của ấm nước khiến nó trở thành một trong những kẻ rít gào dai dẳng nhất trong nhà bếp.

hissing cats are often misunderstood hissers that just want to protect their territory.

Các con mèo rít gào thường là những kẻ rít gào bị hiểu lầm chỉ muốn bảo vệ lãnh thổ của chúng.

the pneumatic tires became loud hissers as the heavy truck sped down the road.

Lốp xe hơi trở thành những kẻ rít gào ồn ào khi xe tải nặng lao xuống đường.

even peaceful-looking serpents can be powerful hissers when they feel endangered.

Ngay cả những con rắn trông hiền lành cũng có thể trở thành những kẻ rít gào mạnh mẽ khi cảm thấy bị đe dọa.

the angry viper coiled tightly, its menacing posture marking it as one of the deadliest hissers.

Con rắn hổ mang giận dữ quấn chặt lại, tư thế đe dọa của nó đánh dấu nó là một trong những kẻ rít gào nguy hiểm nhất.

in the theatrical production, the wind machines created atmospheric hissers for the storm scene.

Trong buổi biểu diễn sân khấu, các máy tạo gió tạo ra những kẻ rít gào mang tính khí quyển cho cảnh bão.

the audience hissed at the villain, making the actors the unexpected hissers of the night.

Khán giả rít gào vào tên ác nhân, khiến các diễn viên trở thành những kẻ rít gào bất ngờ của đêm đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay