historicalisation

[Mỹ]//hɪˌstɒrɪkəlˈzeɪʃən//
[Anh]//hɪˌstɔːrɪkəlɪˈzeɪʃən//

Dịch

n. quá trình làm cho có tính lịch sử; hành động đặt một thứ vào bối cảnh lịch sử.

Cụm từ & Cách kết hợp

historicalisation process

quá trình lịch sử hóa

the historicalisation

việc lịch sử hóa

historicalisation of

việc lịch sử hóa của

historicalisation involves

việc lịch sử hóa bao gồm

historicalisation means

việc lịch sử hóa có nghĩa là

prevent historicalisation

ngăn chặn việc lịch sử hóa

historicalisation requires

việc lịch sử hóa yêu cầu

complete historicalisation

việc lịch sử hóa hoàn toàn

undergo historicalisation

tiến hành lịch sử hóa

Câu ví dụ

the historicalisation of collective memory has become a subject of intense debate in academia.

Sự lịch sử hóa của ký ức tập thể đã trở thành chủ đề tranh luận gay gắt trong học thuật.

scholars argue that the historicalisation of literature reflects changing cultural values.

Các học giả cho rằng sự lịch sử hóa của văn học phản ánh những giá trị văn hóa đang thay đổi.

the historicalisation process requires careful analysis of primary sources.

Quá trình lịch sử hóa đòi hỏi phân tích cẩn thận các nguồn gốc sơ khai.

some critics oppose the historicalisation of myths and folklore.

Một số nhà phê bình phản đối việc lịch sử hóa các huyền thoại và truyện dân gian.

the historicalisation of national identity can be both constructive and destructive.

Sự lịch sử hóa của bản sắc dân tộc có thể vừa mang tính xây dựng vừa mang tính phá hủy.

museums play a crucial role in the historicalisation of cultural artifacts.

Các bảo tàng đóng vai trò then chốt trong việc lịch sử hóa các di sản văn hóa.

the historicalisation debate continues to shape historiographical methodology.

Tranh luận về sự lịch sử hóa tiếp tục định hình phương pháp luận sử học.

contemporary writers engage with the historicalisation of classical texts.

Các nhà văn đương đại tham gia vào việc lịch sử hóa các văn bản cổ điển.

the historicalisation of everyday life reveals hidden power structures.

Sự lịch sử hóa của đời sống hàng ngày phơi bày ra các cấu trúc quyền lực ẩn chứa.

historians must balance objectivity with the risks of historicalisation.

Các nhà sử học phải cân bằng tính khách quan với những rủi ro của việc lịch sử hóa.

the historicalisation approach has transformed our understanding of the past.

Phương pháp lịch sử hóa đã thay đổi cách hiểu của chúng ta về quá khứ.

postcolonial theory examines the historicalisation of marginalized narratives.

Lý thuyết hậu thuộc địa xem xét việc lịch sử hóa các câu chuyện bị gạt ra ngoài lề.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay