heavy hittings
những cú đánh mạnh mẽ
frequent hittings
những cú đánh thường xuyên
unexpected hittings
những cú đánh bất ngờ
strong hittings
những cú đánh mạnh
light hittings
những cú đánh nhẹ
constant hittings
những cú đánh liên tục
quick hittings
những cú đánh nhanh
random hittings
những cú đánh ngẫu nhiên
minor hittings
những cú đánh nhỏ
multiple hittings
những cú đánh nhiều
he received several hittings during the game.
anh ấy đã nhận được nhiều cú đánh trong trận đấu.
the coach noted the hittings were too frequent.
huấn luyện viên nhận thấy các cú đánh quá thường xuyên.
after the hittings, he needed medical attention.
sau các cú đánh, anh ấy cần được chăm sóc y tế.
she has been practicing her hittings for weeks.
cô ấy đã luyện tập các cú đánh của mình trong nhiều tuần.
his hittings improved significantly over the season.
các cú đánh của anh ấy đã được cải thiện đáng kể trong suốt mùa giải.
the referee penalized him for excessive hittings.
trọng tài đã phạt anh ấy vì các cú đánh quá mức.
they analyzed the hittings to enhance performance.
họ đã phân tích các cú đánh để nâng cao hiệu suất.
her hittings were powerful and accurate.
các cú đánh của cô ấy mạnh mẽ và chính xác.
the team focused on reducing hittings in practice.
đội tập trung vào việc giảm các cú đánh trong quá trình luyện tập.
he shared tips on improving hittings with teammates.
anh ấy chia sẻ các mẹo cải thiện cú đánh với các đồng đội.
heavy hittings
những cú đánh mạnh mẽ
frequent hittings
những cú đánh thường xuyên
unexpected hittings
những cú đánh bất ngờ
strong hittings
những cú đánh mạnh
light hittings
những cú đánh nhẹ
constant hittings
những cú đánh liên tục
quick hittings
những cú đánh nhanh
random hittings
những cú đánh ngẫu nhiên
minor hittings
những cú đánh nhỏ
multiple hittings
những cú đánh nhiều
he received several hittings during the game.
anh ấy đã nhận được nhiều cú đánh trong trận đấu.
the coach noted the hittings were too frequent.
huấn luyện viên nhận thấy các cú đánh quá thường xuyên.
after the hittings, he needed medical attention.
sau các cú đánh, anh ấy cần được chăm sóc y tế.
she has been practicing her hittings for weeks.
cô ấy đã luyện tập các cú đánh của mình trong nhiều tuần.
his hittings improved significantly over the season.
các cú đánh của anh ấy đã được cải thiện đáng kể trong suốt mùa giải.
the referee penalized him for excessive hittings.
trọng tài đã phạt anh ấy vì các cú đánh quá mức.
they analyzed the hittings to enhance performance.
họ đã phân tích các cú đánh để nâng cao hiệu suất.
her hittings were powerful and accurate.
các cú đánh của cô ấy mạnh mẽ và chính xác.
the team focused on reducing hittings in practice.
đội tập trung vào việc giảm các cú đánh trong quá trình luyện tập.
he shared tips on improving hittings with teammates.
anh ấy chia sẻ các mẹo cải thiện cú đánh với các đồng đội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay