| số nhiều | hivas |
hiva beats
Vietnamese_translation
hiva flow
Vietnamese_translation
hiva vibes
Vietnamese_translation
hiva mode
Vietnamese_translation
hiva spirit
Vietnamese_translation
hiva energy
Vietnamese_translation
hiva power
Vietnamese_translation
hiva zone
Vietnamese_translation
hiva time
Vietnamese_translation
hiva world
Vietnamese_translation
the remote hiva offered no modern conveniences.
Hiva hẻo lánh này không có những tiện nghi hiện đại nào.
we discovered an uncharted hiva during our voyage.
Chúng tôi đã phát hiện ra một hiva chưa được khám phá trong chuyến đi của mình.
the volcanic hiva rose dramatically from the ocean.
Hiva núi lửa này dâng lên một cách đột ngột từ đại dương.
ancient petroglyphs decorate the sacred hiva.
Những họa tiết đá cổ trang trí hiva thiêng liêng này.
tropical fish surround the pristine hiva.
Các loài cá nhiệt đới bao quanh hiva nguyên sơ này.
explorers mapped the entire hiva chain.
Các nhà thám hiểm đã vẽ bản đồ toàn bộ chuỗi hiva.
the deserted hiva had no permanent inhabitants.
Hiva hoang vắng này không có cư dân nào sinh sống lâu dài.
traditional canoes connect each hiva in the archipelago.
Các chiếc thuyền truyền thống nối kết từng hiva trong quần đảo.
the fertile hiva supports diverse plant life.
Hiva màu mỡ này hỗ trợ sự phát triển của nhiều loài thực vật khác nhau.
local legends speak of spirits dwelling on the hiva.
Các huyền thoại địa phương nói về những linh hồn cư ngụ trên hiva.
hidden waterfalls cascade down the hiva's interior.
Các thác nước ẩn mình tuôn chảy từ bên trong hiva.
the isolated hiva preserved unique bird species.
Hiva cô lập này bảo tồn các loài chim độc đáo.
fishermen return daily from the surrounding hiva.
Các ngư dân trở về mỗi ngày từ các hiva xung quanh.
stunning cliffs line the western shore of the hiva.
Các vách đá ngoạn mục chạy dọc theo bờ phía tây của hiva.
hiva beats
Vietnamese_translation
hiva flow
Vietnamese_translation
hiva vibes
Vietnamese_translation
hiva mode
Vietnamese_translation
hiva spirit
Vietnamese_translation
hiva energy
Vietnamese_translation
hiva power
Vietnamese_translation
hiva zone
Vietnamese_translation
hiva time
Vietnamese_translation
hiva world
Vietnamese_translation
the remote hiva offered no modern conveniences.
Hiva hẻo lánh này không có những tiện nghi hiện đại nào.
we discovered an uncharted hiva during our voyage.
Chúng tôi đã phát hiện ra một hiva chưa được khám phá trong chuyến đi của mình.
the volcanic hiva rose dramatically from the ocean.
Hiva núi lửa này dâng lên một cách đột ngột từ đại dương.
ancient petroglyphs decorate the sacred hiva.
Những họa tiết đá cổ trang trí hiva thiêng liêng này.
tropical fish surround the pristine hiva.
Các loài cá nhiệt đới bao quanh hiva nguyên sơ này.
explorers mapped the entire hiva chain.
Các nhà thám hiểm đã vẽ bản đồ toàn bộ chuỗi hiva.
the deserted hiva had no permanent inhabitants.
Hiva hoang vắng này không có cư dân nào sinh sống lâu dài.
traditional canoes connect each hiva in the archipelago.
Các chiếc thuyền truyền thống nối kết từng hiva trong quần đảo.
the fertile hiva supports diverse plant life.
Hiva màu mỡ này hỗ trợ sự phát triển của nhiều loài thực vật khác nhau.
local legends speak of spirits dwelling on the hiva.
Các huyền thoại địa phương nói về những linh hồn cư ngụ trên hiva.
hidden waterfalls cascade down the hiva's interior.
Các thác nước ẩn mình tuôn chảy từ bên trong hiva.
the isolated hiva preserved unique bird species.
Hiva cô lập này bảo tồn các loài chim độc đáo.
fishermen return daily from the surrounding hiva.
Các ngư dân trở về mỗi ngày từ các hiva xung quanh.
stunning cliffs line the western shore of the hiva.
Các vách đá ngoạn mục chạy dọc theo bờ phía tây của hiva.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay