hivas

[Mỹ]/hiːvz/
[Anh]/hiːvz/

Dịch

n. (số nhiều) dạng số nhiều của hivas (chỉ bộ lạc Hiva)

Câu ví dụ

the hungarian word "hivas" means call or invitation in english.

Từ tiếng Hungary "hivas" có nghĩa là cuộc gọi hoặc lời mời trong tiếng Anh.

she received an urgent hivas from her boss late at night.

Cô ấy nhận được một cuộc gọi khẩn cấp từ sếp vào khuya.

the hivas came at the worst possible moment during the meeting.

Chiếc điện thoại gọi đến đúng vào thời điểm tồi tệ nhất trong cuộc họp.

please return my hivas as soon as you are available.

Vui lòng gọi lại cho tôi ngay khi bạn có thể.

his hivas was disconnected before he could leave a message.

Chiếc điện thoại của anh ấy bị ngắt kết nối trước khi anh ấy kịp để lại lời nhắn.

the hivas lasted for over an hour despite expensive rates.

Chiếc điện thoại kéo dài hơn một giờ mặc dù chi phí cao.

she ignored three consecutive hivas from the same number.

Cô ấy bỏ qua ba cuộc gọi liên tiếp từ cùng một số.

the hivas operator connected me to the wrong department twice.

Người vận hành điện thoại đã nối tôi đến bộ phận sai hai lần.

incoming hivas are being forwarded to my mobile phone.

Các cuộc gọi đến đang được chuyển hướng đến điện thoại di động của tôi.

the hivas fee for international connections is quite high.

Phí điện thoại quốc tế khá cao.

he felt relieved after the hivas ended and he could relax.

Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi cuộc gọi kết thúc và anh ấy có thể thư giãn.

during the hivas, the line kept breaking up randomly.

Trong khi cuộc gọi diễn ra, đường truyền liên tục bị ngắt ngang một cách ngẫu nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay