hivess

[Mỹ]/haɪvz/
[Anh]/haɪvz/

Dịch

n. một tập hợp các tổ ong hoặc một trạng thái có tổ ong trên da

Cụm từ & Cách kết hợp

hivess buzzing

Ong vo嗡嗡嗡

hivess colony

thuộc địa ong

hivess population

dân số ong

hivess honey

mật ong

hivess nest

tổ ong

hivess wax

sáp ong

hivess queen

nữ hoàng ong

hivess worker

ong thợ

hivess swarm

đàn ong

hivess flight

chuyến bay của ong

Câu ví dụ

hivess is known for its innovative designs.

hivess nổi tiếng với các thiết kế sáng tạo.

many people trust the quality of hivess products.

nhiều người tin tưởng vào chất lượng sản phẩm của hivess.

hivess has launched a new line of eco-friendly items.

hivess đã tung ra một dòng sản phẩm thân thiện với môi trường mới.

customers appreciate the durability of hivess goods.

khách hàng đánh giá cao độ bền của các sản phẩm hivess.

hivess offers a wide range of accessories.

hivess cung cấp một loạt các phụ kiện.

people often recommend hivess to their friends.

mọi người thường xuyên giới thiệu hivess cho bạn bè của họ.

hivess products are available online and in stores.

sản phẩm của hivess có sẵn trực tuyến và tại các cửa hàng.

hivess focuses on customer satisfaction and feedback.

hivess tập trung vào sự hài lòng và phản hồi của khách hàng.

many users have shared their positive experiences with hivess.

nhiều người dùng đã chia sẻ những trải nghiệm tích cực của họ với hivess.

the design team at hivess is very talented.

đội ngũ thiết kế tại hivess rất tài năng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay