hmmm

Tần suất: Rất cao

Dịch

v. chỉ ra suy nghĩ, do dự, hoặc nghi ngờ.

Ví dụ thực tế

" Hmmm, " the Queen thinks, " Are you really" ?

Hmm, Nữ hoàng nghĩ, "Bạn có thực sự..."?

Nguồn: BBC Reading Classics to Learn Vocabulary

Hmmm. That would be a nice feature.

Hmm. Đó sẽ là một tính năng tốt đấy.

Nguồn: New Oriental Business English Speaking: Company

Hmmm ... how about the period of repayment?

Hmm... còn về thời hạn trả nợ thì sao?

Nguồn: Banking Situational Conversation

Hmmm, maybe my new shoes don't like the kitchen?

Hmm, có lẽ đôi giày mới của tôi không thích bếp?

Nguồn: Sarah and the little duckling

Hmmm, perhaps a little too bright for me!

Hmm, có lẽ hơi quá sáng đối với tôi!

Nguồn: 6 Minute English

Hmmm, I guess the subtitling mistake involved Spiderman.

Hmm, tôi đoán lỗi phụ đề có liên quan đến Người Nhện.

Nguồn: 6 Minute English

Hmmm, I wonder where he's off to.

Hmm, tôi tự hỏi anh ta đang đi đâu.

Nguồn: Sarah and the little duckling

Hmmm… That all sounds a bit depressing really.

Hmm... tất cả nghe có vẻ hơi buồn đấy.

Nguồn: World Holidays

Hmmm, I'm not keen on him.

Hmm, tôi không thích anh ta.

Nguồn: Past English CET-4 Listening Test Questions (with translations)

Hmmm… well… OK then. I'll start back tomorrow.

Hmm... thì... được thôi. Tôi sẽ bắt đầu lại vào ngày mai.

Nguồn: BBC Animation Workplace

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay