Sure thing
Chắc chắn rồi
For sure
chắc chắn
make sure
chắc chắn
sure of
chắc về
sure enough
chắc chắn rồi
are you sure
chắc chứ?
sure about
chắc về
not so sure
không chắc lắm
as sure as
chắc như đinh như đóng
make sure of
đảm bảo về
pretty sure
chắc chắn
that's for sure
chắc chắn là như vậy
Are you sure about your decision?
Bạn có chắc chắn về quyết định của mình không?
I'm not sure if I can make it to the meeting.
Tôi không chắc liệu tôi có thể đến được cuộc họp hay không.
She's not sure where she left her keys.
Cô ấy không chắc mình đã để quên chìa khóa ở đâu.
Can I be sure that this information is accurate?
Tôi có thể chắc chắn rằng thông tin này có chính xác không?
He is sure to win the race with his skills.
Anh ấy chắc chắn sẽ thắng cuộc đua nhờ vào kỹ năng của mình.
Make sure to double-check your work before submitting it.
Hãy chắc chắn kiểm tra lại công việc của bạn trước khi nộp.
I'm not sure if I locked the door before leaving.
Tôi không chắc là tôi đã khóa cửa trước khi ra đi hay không.
Are you sure you understand the instructions clearly?
Bạn có chắc chắn rằng bạn hiểu rõ các hướng dẫn không?
I'm sure we can find a solution to this problem.
Tôi chắc chắn rằng chúng ta có thể tìm ra giải pháp cho vấn đề này.
Make sure to bring an umbrella, it might rain later.
Hãy nhớ mang theo ô, trời có thể mưa sau.
Sure, sure... he wants to be you!
Chắc chắn rồi, chắc chắn... anh ấy muốn trở thành bạn!
Nguồn: Emma Watson CompilationSure. What can I do for you?
Chắc chắn rồi. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Nguồn: Learn American English from Scratch (Beginner Edition)Confidence hinges on you being sure about something.
Sự tự tin phụ thuộc vào việc bạn chắc chắn về điều gì đó.
Nguồn: Tips for Men's Self-ImprovementWhat about me? - Yeah, yeah, sure, sure.
Còn tôi thì sao? - Vâng, vâng, chắc chắn rồi.
Nguồn: The Best MomGive them back. Give them back? To Juli? Sure.
Trả lại đi. Trả lại? Cho Juli? Chắc chắn.
Nguồn: Flipped SelectedSo be sure to check the weather.
Vì vậy, hãy chắc chắn kiểm tra thời tiết.
Nguồn: CNN 10 Student English October 2018 Collection" I'm not sure. I'm really not sure" .
Tôi không chắc. Tôi thực sự không chắc.
Nguồn: VOA Special October 2020 CollectionIt would blow up. Are you sure? Pretty sure.
Nó sẽ phát nổ. Bạn chắc chứ? Khá chắc.
Nguồn: The Big Bang Theory Season 1Sure. Yeah, sure. As any good health editor would!
Chắc chắn rồi. Vâng, chắc chắn rồi. Giống như bất kỳ biên tập viên sức khỏe giỏi nào!
Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American May 2023 CollectionWell, I'm sure we can share it. - Sure. Yeah.
Và tôi chắc chắn rằng chúng ta có thể chia sẻ nó. - Chắc chắn rồi. Vâng.
Nguồn: MBTI Personality Types GuideSure thing
Chắc chắn rồi
For sure
chắc chắn
make sure
chắc chắn
sure of
chắc về
sure enough
chắc chắn rồi
are you sure
chắc chứ?
sure about
chắc về
not so sure
không chắc lắm
as sure as
chắc như đinh như đóng
make sure of
đảm bảo về
pretty sure
chắc chắn
that's for sure
chắc chắn là như vậy
Are you sure about your decision?
Bạn có chắc chắn về quyết định của mình không?
I'm not sure if I can make it to the meeting.
Tôi không chắc liệu tôi có thể đến được cuộc họp hay không.
She's not sure where she left her keys.
Cô ấy không chắc mình đã để quên chìa khóa ở đâu.
Can I be sure that this information is accurate?
Tôi có thể chắc chắn rằng thông tin này có chính xác không?
He is sure to win the race with his skills.
Anh ấy chắc chắn sẽ thắng cuộc đua nhờ vào kỹ năng của mình.
Make sure to double-check your work before submitting it.
Hãy chắc chắn kiểm tra lại công việc của bạn trước khi nộp.
I'm not sure if I locked the door before leaving.
Tôi không chắc là tôi đã khóa cửa trước khi ra đi hay không.
Are you sure you understand the instructions clearly?
Bạn có chắc chắn rằng bạn hiểu rõ các hướng dẫn không?
I'm sure we can find a solution to this problem.
Tôi chắc chắn rằng chúng ta có thể tìm ra giải pháp cho vấn đề này.
Make sure to bring an umbrella, it might rain later.
Hãy nhớ mang theo ô, trời có thể mưa sau.
Sure, sure... he wants to be you!
Chắc chắn rồi, chắc chắn... anh ấy muốn trở thành bạn!
Nguồn: Emma Watson CompilationSure. What can I do for you?
Chắc chắn rồi. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Nguồn: Learn American English from Scratch (Beginner Edition)Confidence hinges on you being sure about something.
Sự tự tin phụ thuộc vào việc bạn chắc chắn về điều gì đó.
Nguồn: Tips for Men's Self-ImprovementWhat about me? - Yeah, yeah, sure, sure.
Còn tôi thì sao? - Vâng, vâng, chắc chắn rồi.
Nguồn: The Best MomGive them back. Give them back? To Juli? Sure.
Trả lại đi. Trả lại? Cho Juli? Chắc chắn.
Nguồn: Flipped SelectedSo be sure to check the weather.
Vì vậy, hãy chắc chắn kiểm tra thời tiết.
Nguồn: CNN 10 Student English October 2018 Collection" I'm not sure. I'm really not sure" .
Tôi không chắc. Tôi thực sự không chắc.
Nguồn: VOA Special October 2020 CollectionIt would blow up. Are you sure? Pretty sure.
Nó sẽ phát nổ. Bạn chắc chứ? Khá chắc.
Nguồn: The Big Bang Theory Season 1Sure. Yeah, sure. As any good health editor would!
Chắc chắn rồi. Vâng, chắc chắn rồi. Giống như bất kỳ biên tập viên sức khỏe giỏi nào!
Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American May 2023 CollectionWell, I'm sure we can share it. - Sure. Yeah.
Và tôi chắc chắn rằng chúng ta có thể chia sẻ nó. - Chắc chắn rồi. Vâng.
Nguồn: MBTI Personality Types GuideKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay